heterodoxy

[Mỹ]/ˈhɛtəˌrɒdɒksi/
[Anh]/ˈhɛtəˌrɑːdɑːksi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm tin hoặc ý kiến khác với giáo lý đã được thiết lập hoặc chấp nhận; phẩm chất của việc không chính thống
Word Forms
số nhiềuheterodoxies

Cụm từ & Cách kết hợp

political heterodoxy

tín ngưỡng chính trị bất chính

religious heterodoxy

tín ngưỡng tôn giáo bất chính

intellectual heterodoxy

bất chính về trí tuệ

cultural heterodoxy

bất chính về văn hóa

economic heterodoxy

bất chính về kinh tế

social heterodoxy

bất chính về xã hội

scientific heterodoxy

bất chính về khoa học

philosophical heterodoxy

bất chính về triết học

theoretical heterodoxy

bất chính về lý thuyết

artistic heterodoxy

bất chính về nghệ thuật

Câu ví dụ

his heterodoxy challenged the traditional beliefs of the community.

Chủ nghĩa dị giáo của ông đã thách thức những niềm tin truyền thống của cộng đồng.

many scholars study heterodoxy to understand different perspectives.

Nhiều học giả nghiên cứu dị giáo để hiểu những quan điểm khác nhau.

heterodoxy can often lead to innovative ideas and solutions.

Dị giáo thường có thể dẫn đến những ý tưởng và giải pháp sáng tạo.

in a world of conformity, embracing heterodoxy is essential.

Trong một thế giới của sự tuân thủ, việc đón nhận dị giáo là điều cần thiết.

his heterodoxy was met with resistance from the establishment.

Chủ nghĩa dị giáo của ông đã bị phản đối từ phía những người có thế lực.

exploring heterodoxy can enrich our understanding of history.

Khám phá dị giáo có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.

heterodoxy often arises in times of social change.

Dị giáo thường nảy sinh trong những thời điểm thay đổi xã hội.

she expressed her heterodoxy through her art and writings.

Cô bày tỏ dị giáo của mình thông qua nghệ thuật và văn học của cô.

heterodoxy can be a source of conflict in religious communities.

Dị giáo có thể là nguồn xung đột trong các cộng đồng tôn giáo.

understanding heterodoxy is crucial for fostering open dialogue.

Hiểu rõ về dị giáo là điều quan trọng để thúc đẩy đối thoại cởi mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay