heterogeneously mixed
trộn lẫn không đồng nhất
heterogeneously distributed
phân bố không đồng nhất
heterogeneously populated
được dân cư không đồng nhất
heterogeneously structured
có cấu trúc không đồng nhất
heterogeneously arranged
sắp xếp không đồng nhất
heterogeneously varied
đa dạng không đồng nhất
heterogeneously composed
thành phần không đồng nhất
heterogeneously integrated
tích hợp không đồng nhất
heterogeneously represented
đại diện không đồng nhất
heterogeneously developed
phát triển không đồng nhất
the participants were distributed heterogeneously across different teams.
Những người tham gia được phân bổ không đồng đều giữa các đội khác nhau.
the data was collected heterogeneously from various sources.
Dữ liệu được thu thập không đồng đều từ nhiều nguồn khác nhau.
the students in the classroom were heterogeneously grouped by skill level.
Các học sinh trong lớp học được nhóm không đồng đều theo trình độ kỹ năng.
the research findings were analyzed heterogeneously to capture diverse perspectives.
Kết quả nghiên cứu được phân tích không đồng đều để nắm bắt các quan điểm đa dạng.
the community was composed heterogeneously, including various cultures and backgrounds.
Cộng đồng được tạo thành một cách không đồng đều, bao gồm nhiều nền văn hóa và xuất thân khác nhau.
the project team worked heterogeneously, combining different areas of expertise.
Đội ngũ dự án làm việc không đồng đều, kết hợp các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
the samples were selected heterogeneously to ensure a wide range of characteristics.
Các mẫu được chọn không đồng đều để đảm bảo một loạt các đặc điểm.
the survey targeted a heterogeneously diverse population.
Cuộc khảo sát nhắm mục tiêu đến một dân số đa dạng không đồng đều.
the artwork was created heterogeneously, using various materials and techniques.
Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra một cách không đồng đều, sử dụng nhiều vật liệu và kỹ thuật khác nhau.
the feedback was gathered heterogeneously from different stakeholders.
Phản hồi được thu thập không đồng đều từ các bên liên quan khác nhau.
heterogeneously mixed
trộn lẫn không đồng nhất
heterogeneously distributed
phân bố không đồng nhất
heterogeneously populated
được dân cư không đồng nhất
heterogeneously structured
có cấu trúc không đồng nhất
heterogeneously arranged
sắp xếp không đồng nhất
heterogeneously varied
đa dạng không đồng nhất
heterogeneously composed
thành phần không đồng nhất
heterogeneously integrated
tích hợp không đồng nhất
heterogeneously represented
đại diện không đồng nhất
heterogeneously developed
phát triển không đồng nhất
the participants were distributed heterogeneously across different teams.
Những người tham gia được phân bổ không đồng đều giữa các đội khác nhau.
the data was collected heterogeneously from various sources.
Dữ liệu được thu thập không đồng đều từ nhiều nguồn khác nhau.
the students in the classroom were heterogeneously grouped by skill level.
Các học sinh trong lớp học được nhóm không đồng đều theo trình độ kỹ năng.
the research findings were analyzed heterogeneously to capture diverse perspectives.
Kết quả nghiên cứu được phân tích không đồng đều để nắm bắt các quan điểm đa dạng.
the community was composed heterogeneously, including various cultures and backgrounds.
Cộng đồng được tạo thành một cách không đồng đều, bao gồm nhiều nền văn hóa và xuất thân khác nhau.
the project team worked heterogeneously, combining different areas of expertise.
Đội ngũ dự án làm việc không đồng đều, kết hợp các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
the samples were selected heterogeneously to ensure a wide range of characteristics.
Các mẫu được chọn không đồng đều để đảm bảo một loạt các đặc điểm.
the survey targeted a heterogeneously diverse population.
Cuộc khảo sát nhắm mục tiêu đến một dân số đa dạng không đồng đều.
the artwork was created heterogeneously, using various materials and techniques.
Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra một cách không đồng đều, sử dụng nhiều vật liệu và kỹ thuật khác nhau.
the feedback was gathered heterogeneously from different stakeholders.
Phản hồi được thu thập không đồng đều từ các bên liên quan khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay