homogeneously

[Mỹ]/[həʊˈməʊdʒɪnəsli]/
[Anh]/[hoʊˈmoʊdʒɪnəsli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo một cách đồng nhất; đều đặn; không có sự thay đổi về thành phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

homogeneously mixed

trộn đều

homogeneously distributed

phân bố đều

homogeneously blended

trộn lẫn đều

homogeneously arranged

sắp xếp đều

homogeneously spread

phân tán đều

homogeneously composed

tạo thành một thể đồng nhất

homogeneously layered

lớp đều

homogeneously combined

kết hợp đều

homogeneously dispersed

phân tán đồng đều

homogeneously presented

trình bày đều

Câu ví dụ

the students in the class were homogeneously distributed across different skill levels.

Các sinh viên trong lớp được phân bố đồng đều ở các trình độ kỹ năng khác nhau.

the data points were homogeneously scattered throughout the research area.

Các điểm dữ liệu được phân tán đồng đều trong toàn bộ khu vực nghiên cứu.

the population was homogeneously spread across the state, with no major urban concentrations.

Dân số được trải rộng đồng đều trên toàn tiểu bang, không có bất kỳ khu vực đô thị lớn nào.

the soil composition was homogeneously mixed, ensuring consistent nutrient levels.

Thành phần đất được trộn lẫn đồng đều, đảm bảo mức độ dinh dưỡng nhất quán.

the light reflected homogeneously from the polished surface of the metal.

Ánh sáng phản chiếu đồng đều từ bề mặt kim loại được đánh bóng.

the ingredients were homogeneously blended to create a smooth and consistent batter.

Các thành phần được trộn lẫn đồng đều để tạo ra một hỗn hợp mịn và nhất quán.

the colors in the painting were homogeneously blended, creating a soft, dreamlike effect.

Các màu sắc trong bức tranh được hòa trộn đồng đều, tạo ra hiệu ứng mềm mại, như trong giấc mơ.

the heat was homogeneously distributed throughout the oven, ensuring even baking.

Nhiệt được phân bố đồng đều trong toàn bộ lò nướng, đảm bảo nướng đều.

the particles were homogeneously dispersed in the solution, creating a stable suspension.

Các hạt được phân tán đồng đều trong dung dịch, tạo ra một dung dịch lơ lửng ổn định.

the opinions within the committee were homogeneously aligned on the proposed changes.

Ý kiến ​​trong ủy ban đều phù hợp với những thay đổi được đề xuất.

the crowd was homogeneously dressed in team colors, showing strong support.

Đám đông mặc đồng đều màu sắc của đội, thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay