social hierarchies
bậc thang xã hội
power hierarchies
bậc thang quyền lực
organizational hierarchies
bậc thang tổ chức
hierarchies of needs
bậc thang nhu cầu
hierarchies of authority
bậc thang quyền uy
informal hierarchies
bậc thang không chính thức
hierarchies in society
bậc thang trong xã hội
hierarchies of power
bậc thang quyền lực
cultural hierarchies
bậc thang văn hóa
hierarchies of influence
bậc thang ảnh hưởng
different organizations have various hierarchies.
các tổ chức khác nhau có các hệ thống phân cấp khác nhau.
understanding hierarchies can improve workplace communication.
hiểu các hệ thống phân cấp có thể cải thiện giao tiếp tại nơi làm việc.
hierarchies often dictate the flow of information.
các hệ thống phân cấp thường quyết định luồng thông tin.
in many cultures, social hierarchies are deeply rooted.
trong nhiều nền văn hóa, các hệ thống phân cấp xã hội ăn sâu vào tiềm thức.
hierarchies can affect decision-making processes.
các hệ thống phân cấp có thể ảnh hưởng đến các quy trình ra quyết định.
flattening hierarchies can lead to more innovation.
làm phẳng các hệ thống phân cấp có thể dẫn đến nhiều đổi mới hơn.
in education, hierarchies can influence student engagement.
trong giáo dục, các hệ thống phân cấp có thể ảnh hưởng đến sự tham gia của học sinh.
companies are re-evaluating traditional hierarchies.
các công ty đang xem xét lại các hệ thống phân cấp truyền thống.
hierarchies can create barriers to collaboration.
các hệ thống phân cấp có thể tạo ra các rào cản đối với sự hợp tác.
understanding hierarchies helps in navigating complex systems.
hiểu các hệ thống phân cấp giúp điều hướng các hệ thống phức tạp.
social hierarchies
bậc thang xã hội
power hierarchies
bậc thang quyền lực
organizational hierarchies
bậc thang tổ chức
hierarchies of needs
bậc thang nhu cầu
hierarchies of authority
bậc thang quyền uy
informal hierarchies
bậc thang không chính thức
hierarchies in society
bậc thang trong xã hội
hierarchies of power
bậc thang quyền lực
cultural hierarchies
bậc thang văn hóa
hierarchies of influence
bậc thang ảnh hưởng
different organizations have various hierarchies.
các tổ chức khác nhau có các hệ thống phân cấp khác nhau.
understanding hierarchies can improve workplace communication.
hiểu các hệ thống phân cấp có thể cải thiện giao tiếp tại nơi làm việc.
hierarchies often dictate the flow of information.
các hệ thống phân cấp thường quyết định luồng thông tin.
in many cultures, social hierarchies are deeply rooted.
trong nhiều nền văn hóa, các hệ thống phân cấp xã hội ăn sâu vào tiềm thức.
hierarchies can affect decision-making processes.
các hệ thống phân cấp có thể ảnh hưởng đến các quy trình ra quyết định.
flattening hierarchies can lead to more innovation.
làm phẳng các hệ thống phân cấp có thể dẫn đến nhiều đổi mới hơn.
in education, hierarchies can influence student engagement.
trong giáo dục, các hệ thống phân cấp có thể ảnh hưởng đến sự tham gia của học sinh.
companies are re-evaluating traditional hierarchies.
các công ty đang xem xét lại các hệ thống phân cấp truyền thống.
hierarchies can create barriers to collaboration.
các hệ thống phân cấp có thể tạo ra các rào cản đối với sự hợp tác.
understanding hierarchies helps in navigating complex systems.
hiểu các hệ thống phân cấp giúp điều hướng các hệ thống phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay