hierarchists

[Mỹ]/ˈhaɪərɑːkɪsts/
[Anh]/ˈhaɪərɑːrkɪsts/

Dịch

n. những người ủng hộ một hệ thống phân cấp

Cụm từ & Cách kết hợp

hierarchists view

quan điểm của người theo hệ thống phân cấp

hierarchists beliefs

niềm tin của người theo hệ thống phân cấp

hierarchists structure

cấu trúc của người theo hệ thống phân cấp

hierarchists approach

phương pháp của người theo hệ thống phân cấp

hierarchists ideology

tư tưởng của người theo hệ thống phân cấp

hierarchists system

hệ thống của người theo hệ thống phân cấp

hierarchists model

mô hình của người theo hệ thống phân cấp

hierarchists perspective

quan điểm của người theo hệ thống phân cấp

hierarchists influence

sự ảnh hưởng của người theo hệ thống phân cấp

hierarchists policy

chính sách của người theo hệ thống phân cấp

Câu ví dụ

hierarchists often believe in a strict chain of command.

Các nhà phân cấp thường tin vào một chuỗi mệnh lệnh nghiêm ngặt.

many hierarchists advocate for a top-down approach in management.

Nhiều người theo chủ nghĩa phân cấp ủng hộ cách tiếp cận từ trên xuống trong quản lý.

in discussions, hierarchists tend to emphasize authority.

Trong các cuộc thảo luận, những người theo chủ nghĩa phân cấp có xu hướng nhấn mạnh quyền lực.

hierarchists may resist changes that threaten their power structure.

Những người theo chủ nghĩa phân cấp có thể chống lại những thay đổi đe dọa cấu trúc quyền lực của họ.

some organizations are run by hierarchists who value control.

Một số tổ chức được điều hành bởi những người theo chủ nghĩa phân cấp coi trọng sự kiểm soát.

hierarchists often prioritize loyalty over innovation.

Những người theo chủ nghĩa phân cấp thường ưu tiên lòng trung thành hơn đổi mới.

critics argue that hierarchists stifle creativity in teams.

Các nhà phê bình cho rằng những người theo chủ nghĩa phân cấp bóp nghẹt sự sáng tạo trong các nhóm.

hierarchists believe that experience should dictate leadership roles.

Những người theo chủ nghĩa phân cấp tin rằng kinh nghiệm nên quyết định các vai trò lãnh đạo.

in a meeting, hierarchists often dominate the conversation.

Trong một cuộc họp, những người theo chủ nghĩa phân cấp thường chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện.

many hierarchists are resistant to feedback from lower ranks.

Nhiều người theo chủ nghĩa phân cấp chống lại phản hồi từ các cấp bậc thấp hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay