egalitarians

[Mỹ]/[ˌiːɡælɪˈtəriən]/
[Anh]/[ˌiːɡælɪˈtɛəriən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

egalitarian ideals

ý tưởng bình đẳng

supporting egalitarians

ủng hộ những người theo chủ nghĩa bình đẳng

egalitarian society

xã hội bình đẳng

becoming egalitarians

trở thành những người theo chủ nghĩa bình đẳng

egalitarian principles

nguyên tắc bình đẳng

egalitarian movement

phong trào bình đẳng

were egalitarians

là những người theo chủ nghĩa bình đẳng

egalitarian views

quan điểm bình đẳng

challenging egalitarians

thách thức những người theo chủ nghĩa bình đẳng

egalitarian vision

nhìn nhận bình đẳng

Câu ví dụ

many egalitarians advocate for policies that reduce income inequality.

Nhiều người theo chủ nghĩa bình đẳng ủng hộ các chính sách nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập.

the debate among egalitarians often centers on the definition of equality.

Trong số các nhà bình đẳng, tranh luận thường xoay quanh định nghĩa của sự bình đẳng.

egalitarians believe in equal opportunities for all members of society.

Người theo chủ nghĩa bình đẳng tin vào cơ hội bình đẳng cho tất cả các thành viên trong xã hội.

some egalitarians support progressive taxation to fund social programs.

Một số người theo chủ nghĩa bình đẳng ủng hộ thuế lũy tiến để tài trợ cho các chương trình xã hội.

critics argue that strict egalitarianism can stifle individual initiative.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa bình đẳng cứng nhắc có thể kìm hãm sáng kiến cá nhân.

egalitarians frequently challenge existing power structures and hierarchies.

Người theo chủ nghĩa bình đẳng thường xuyên thách thức các cấu trúc quyền lực và phân cấp hiện có.

the movement gained momentum with the support of many egalitarians.

Phong trào đã thu được đà phát triển nhờ sự ủng hộ của nhiều người theo chủ nghĩa bình đẳng.

egalitarians champion policies promoting social justice and fairness.

Người theo chủ nghĩa bình đẳng ủng hộ các chính sách thúc đẩy công lý xã hội và công bằng.

a core tenet of egalitarianism is the rejection of privilege based on birth.

Một nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa bình đẳng là từ chối đặc quyền dựa trên nơi sinh ra.

egalitarians often find common ground with advocates for human rights.

Người theo chủ nghĩa bình đẳng thường tìm được điểm chung với các nhà vận động cho quyền con người.

the philosopher was a staunch egalitarian, advocating for a more equitable world.

Người triết gia là một nhà bình đẳng kiên quyết, vận động cho một thế giới công bằng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay