high-res image
hình ảnh độ phân giải cao
high-res video
video độ phân giải cao
high-res screen
màn hình độ phân giải cao
get high-res
lấy độ phân giải cao
high-res print
in độ phân giải cao
view high-res
xem độ phân giải cao
high-res photo
ảnh độ phân giải cao
high-res display
màn hình hiển thị độ phân giải cao
high-res version
phiên bản độ phân giải cao
high-res quality
chất lượng độ phân giải cao
high-res image
hình ảnh độ phân giải cao
high-res video
video độ phân giải cao
high-res screen
màn hình độ phân giải cao
get high-res
lấy độ phân giải cao
high-res print
in độ phân giải cao
view high-res
xem độ phân giải cao
high-res photo
ảnh độ phân giải cao
high-res display
màn hình hiển thị độ phân giải cao
high-res version
phiên bản độ phân giải cao
high-res quality
chất lượng độ phân giải cao
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay