| số nhiều | hinderances |
the heavy rain was a significant hindrance to our travel plans.
Trận mưa lớn là một trở ngại đáng kể đối với kế hoạch du lịch của chúng tôi.
lack of funding proved to be a major hindrance in completing the project.
Sự thiếu hụt vốn đã trở thành một trở ngại lớn trong việc hoàn thành dự án.
bureaucracy can be a serious hindrance to business growth.
Quy trình hành chính có thể là một trở ngại nghiêm trọng đối với sự phát triển kinh doanh.
noise pollution is a considerable hindrance to studying effectively.
Ô nhiễm tiếng ồn là một trở ngại đáng kể đối với việc học tập hiệu quả.
the language barrier presented a considerable hindrance during negotiations.
Chướng ngại ngôn ngữ đã tạo ra một trở ngại đáng kể trong đàm phán.
poor internet connectivity was a frustrating hindrance to remote work.
Sự kết nối internet kém là một trở ngại gây khó chịu đối với làm việc từ xa.
unnecessary regulations can be a significant hindrance to innovation.
Các quy định không cần thiết có thể là một trở ngại đáng kể đối với sự đổi mới.
a lack of experience was a key hindrance to securing the position.
Sự thiếu kinh nghiệm là một trở ngại chính trong việc giành được vị trí đó.
the outdated software was a constant hindrance to productivity.
Phần mềm lỗi thời là một trở ngại liên tục đối với năng suất.
physical disabilities can be a significant hindrance in certain careers.
Khuyết tật thể chất có thể là một trở ngại đáng kể trong một số nghề nghiệp.
internal disagreements became a major hindrance to team progress.
Các bất đồng nội bộ đã trở thành một trở ngại lớn đối với tiến bộ của nhóm.
the heavy rain was a significant hindrance to our travel plans.
Trận mưa lớn là một trở ngại đáng kể đối với kế hoạch du lịch của chúng tôi.
lack of funding proved to be a major hindrance in completing the project.
Sự thiếu hụt vốn đã trở thành một trở ngại lớn trong việc hoàn thành dự án.
bureaucracy can be a serious hindrance to business growth.
Quy trình hành chính có thể là một trở ngại nghiêm trọng đối với sự phát triển kinh doanh.
noise pollution is a considerable hindrance to studying effectively.
Ô nhiễm tiếng ồn là một trở ngại đáng kể đối với việc học tập hiệu quả.
the language barrier presented a considerable hindrance during negotiations.
Chướng ngại ngôn ngữ đã tạo ra một trở ngại đáng kể trong đàm phán.
poor internet connectivity was a frustrating hindrance to remote work.
Sự kết nối internet kém là một trở ngại gây khó chịu đối với làm việc từ xa.
unnecessary regulations can be a significant hindrance to innovation.
Các quy định không cần thiết có thể là một trở ngại đáng kể đối với sự đổi mới.
a lack of experience was a key hindrance to securing the position.
Sự thiếu kinh nghiệm là một trở ngại chính trong việc giành được vị trí đó.
the outdated software was a constant hindrance to productivity.
Phần mềm lỗi thời là một trở ngại liên tục đối với năng suất.
physical disabilities can be a significant hindrance in certain careers.
Khuyết tật thể chất có thể là một trở ngại đáng kể trong một số nghề nghiệp.
internal disagreements became a major hindrance to team progress.
Các bất đồng nội bộ đã trở thành một trở ngại lớn đối với tiến bộ của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay