exposing imposters
phơi bày những kẻ giả mạo
suspected imposters
nghi ngờ những kẻ giả mạo
fake imposters
những kẻ giả mạo giả tạo
among imposters
trong số những kẻ giả mạo
catch imposters
nhận ra những kẻ giả mạo
identifying imposters
nhận diện những kẻ giả mạo
were imposters
là những kẻ giả mạo
imposter syndrome
chứng hội chứng giả mạo
calling imposters
gọi những kẻ giả mạo
unmasking imposters
lộ mặt những kẻ giả mạo
the investigation revealed several imposters posing as legitimate employees.
Điều tra đã phơi bày nhiều người giả mạo đóng giả nhân viên hợp pháp.
we need to identify and remove any imposters from the team.
Chúng ta cần xác định và loại bỏ bất kỳ người giả mạo nào ra khỏi nhóm.
the film cleverly explores the theme of imposters and self-doubt.
Bộ phim khéo léo khai thác chủ đề về những người giả mạo và sự nghi ngờ bản thân.
he felt like an imposter at the prestigious conference.
Anh cảm thấy như một người giả mạo tại hội nghị danh giá.
the security system was designed to detect imposters attempting to gain access.
Hệ thống an ninh được thiết kế để phát hiện những người giả mạo đang cố gắng truy cập.
don't let self-doubt make you feel like an imposter in your own life.
Đừng để sự nghi ngờ bản thân khiến bạn cảm thấy như một người giả mạo trong cuộc sống của chính mình.
the company hired a security firm to investigate potential imposters.
Công ty thuê một công ty an ninh để điều tra các khả năng có người giả mạo.
the online game was plagued by imposters using cheat codes.
Trò chơi trực tuyến bị làm phiền bởi những người giả mạo sử dụng mã gian lận.
she worried about being exposed as an imposter in her new role.
Cô lo lắng về việc bị phát hiện là một người giả mạo trong vai trò mới của cô.
the police are searching for imposters who stole identities.
Cảnh sát đang tìm kiếm những người giả mạo đã trộm danh tính.
the museum staff suspected they had an imposter in their midst.
Nhân viên bảo tàng nghi ngờ họ có một người giả mạo trong số họ.
exposing imposters
phơi bày những kẻ giả mạo
suspected imposters
nghi ngờ những kẻ giả mạo
fake imposters
những kẻ giả mạo giả tạo
among imposters
trong số những kẻ giả mạo
catch imposters
nhận ra những kẻ giả mạo
identifying imposters
nhận diện những kẻ giả mạo
were imposters
là những kẻ giả mạo
imposter syndrome
chứng hội chứng giả mạo
calling imposters
gọi những kẻ giả mạo
unmasking imposters
lộ mặt những kẻ giả mạo
the investigation revealed several imposters posing as legitimate employees.
Điều tra đã phơi bày nhiều người giả mạo đóng giả nhân viên hợp pháp.
we need to identify and remove any imposters from the team.
Chúng ta cần xác định và loại bỏ bất kỳ người giả mạo nào ra khỏi nhóm.
the film cleverly explores the theme of imposters and self-doubt.
Bộ phim khéo léo khai thác chủ đề về những người giả mạo và sự nghi ngờ bản thân.
he felt like an imposter at the prestigious conference.
Anh cảm thấy như một người giả mạo tại hội nghị danh giá.
the security system was designed to detect imposters attempting to gain access.
Hệ thống an ninh được thiết kế để phát hiện những người giả mạo đang cố gắng truy cập.
don't let self-doubt make you feel like an imposter in your own life.
Đừng để sự nghi ngờ bản thân khiến bạn cảm thấy như một người giả mạo trong cuộc sống của chính mình.
the company hired a security firm to investigate potential imposters.
Công ty thuê một công ty an ninh để điều tra các khả năng có người giả mạo.
the online game was plagued by imposters using cheat codes.
Trò chơi trực tuyến bị làm phiền bởi những người giả mạo sử dụng mã gian lận.
she worried about being exposed as an imposter in her new role.
Cô lo lắng về việc bị phát hiện là một người giả mạo trong vai trò mới của cô.
the police are searching for imposters who stole identities.
Cảnh sát đang tìm kiếm những người giả mạo đã trộm danh tính.
the museum staff suspected they had an imposter in their midst.
Nhân viên bảo tàng nghi ngờ họ có một người giả mạo trong số họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay