hobblers

[Mỹ]/ˈhɒblə/
[Anh]/ˈhɑblər/

Dịch

n. một người hoặc động vật đi khập khiễng; một phi công không có giấy phép

Cụm từ & Cách kết hợp

hobbler of dreams

người cản trở ước mơ

hobbler in life

người cản trở cuộc sống

hobbler of progress

người cản trở sự tiến bộ

hobbler to success

người cản trở thành công

hobbler of happiness

người cản trở hạnh phúc

hobbler in relationships

người cản trở các mối quan hệ

hobbler of ideas

người cản trở các ý tưởng

hobbler to achievement

người cản trở thành tựu

hobbler of creativity

người cản trở sự sáng tạo

Câu ví dụ

the hobbler moved slowly along the path.

người khuyết tật di chuyển chậm rãi dọc theo con đường.

he was known as the local hobbler in the village.

anh ta được biết đến là người khuyết tật địa phương trong làng.

the hobbler struggled to keep up with the group.

người khuyết tật cố gắng theo kịp nhóm.

she offered help to the hobbler crossing the street.

cô ấy đưa ra sự giúp đỡ cho người khuyết tật khi đi qua đường.

the hobbler carried a cane for support.

người khuyết tật mang một cây gậy để hỗ trợ.

many people stopped to assist the hobbler.

nhiều người dừng lại để giúp đỡ người khuyết tật.

the hobbler shared stories of his adventures.

người khuyết tật chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình.

it was inspiring to see the hobbler's determination.

thật truyền cảm hứng khi thấy sự quyết tâm của người khuyết tật.

the hobbler enjoyed the beauty of nature around him.

người khuyết tật tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên xung quanh.

despite his condition, the hobbler remained cheerful.

bất chấp tình trạng của mình, người khuyết tật vẫn lạc quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay