tramps

[Mỹ]/træmps/
[Anh]/træmps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bước chân nặng; hành trình dài; những người lang thang; (tiếng lóng Mỹ) phụ nữ phóng túng

Cụm từ & Cách kết hợp

tramps and thieves

Những kẻ lang thang và kẻ trộm

tramps for food

Những kẻ lang thang kiếm ăn

tramps in parks

Những kẻ lang thang trong công viên

tramps on streets

Những kẻ lang thang trên đường phố

tramps at night

Những kẻ lang thang vào ban đêm

tramps in winter

Những kẻ lang thang vào mùa đông

tramps with dogs

Những kẻ lang thang với chó

tramps seeking shelter

Những kẻ lang thang tìm nơi trú ẩn

tramps on trains

Những kẻ lang thang trên tàu hỏa

tramps in cities

Những kẻ lang thang ở các thành phố

Câu ví dụ

tramps often travel in search of adventure.

Những người lang thang thường đi du lịch tìm kiếm phiêu lưu.

many tramps find shelter in abandoned buildings.

Nhiều người lang thang tìm nơi trú ẩn trong các tòa nhà bỏ hoang.

tramps rely on the kindness of strangers for food.

Những người lang thang dựa vào lòng tốt của người lạ để có thức ăn.

some tramps have fascinating stories to tell.

Một số người lang thang có những câu chuyện thú vị để kể.

tramps often gather in parks to socialize.

Những người lang thang thường tụ tập trong công viên để giao lưu.

the city provides resources for homeless tramps.

Thành phố cung cấp các nguồn lực cho những người lang thang vô gia cư.

tramps sometimes perform on the streets for money.

Đôi khi những người lang thang biểu diễn trên đường phố để kiếm tiền.

some tramps prefer a nomadic lifestyle.

Một số người lang thang thích lối sống du mục.

tramps can often be seen with their belongings in backpacks.

Người ta thường thấy những người lang thang mang theo đồ đạc trong ba lô.

many tramps are skilled at surviving in the wild.

Nhiều người lang thang có kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay