talking jibberish
đang nói nhảm
pure jibberish
hoàn toàn là nhảm
total jibberish
hoàn toàn là nhảm
spouting jibberish
đang nói nhảm
utter jibberish
hoàn toàn là nhảm
jibberish words
từ ngữ nhảm
sounding jibberish
nghe như nhảm
jibberish nonsense
đồ nhảm vô nghĩa
jibberish language
ngôn ngữ nhảm
jibberish speech
nghệ thuật nói nhảm
toddler spoke complete jibberish that no one could understand
Người lớn tuổi nói những điều lộn xộn hoàn toàn mà không ai hiểu được
after the fever, he started talking in jibberish
Sau cơn sốt, anh ấy bắt đầu nói những điều lộn xộn
the document was full of legal jibberish that confused everyone
Tài liệu đầy rẫy những từ ngữ pháp lý lộn xộn khiến mọi người bối rối
she dismissed his explanation as nonsense and jibberish
Cô ấy coi lời giải thích của anh ấy là vô nghĩa và lộn xộn
the teacher asked the student to stop speaking jibberish in class
Giáo viên yêu cầu học sinh ngừng nói lộn xộn trong lớp
the instructions were written in technical jibberish
Hướng dẫn được viết bằng những từ ngữ kỹ thuật lộn xộn
he was talking jibberish after staying up all night
Anh ấy nói lộn xộn sau khi thức cả đêm
the politician's speech was just political jibberish
Bài phát biểu của chính trị gia chỉ là những lời nói lộn xộn về chính trị
we couldn't understand the ancient text; it looked like complete jibberish
Chúng tôi không thể hiểu văn bản cổ; nó trông giống như những điều lộn xộn hoàn toàn
the computer produced an error message in digital jibberish
Máy tính tạo ra thông báo lỗi bằng những từ ngữ kỹ thuật số lộn xộn
children often make up their own jibberish language
Trẻ em thường tự tạo ra ngôn ngữ lộn xộn của riêng mình
the drunk man was speaking total jibberish
Người say rượu đang nói những điều lộn xộn hoàn toàn
talking jibberish
đang nói nhảm
pure jibberish
hoàn toàn là nhảm
total jibberish
hoàn toàn là nhảm
spouting jibberish
đang nói nhảm
utter jibberish
hoàn toàn là nhảm
jibberish words
từ ngữ nhảm
sounding jibberish
nghe như nhảm
jibberish nonsense
đồ nhảm vô nghĩa
jibberish language
ngôn ngữ nhảm
jibberish speech
nghệ thuật nói nhảm
toddler spoke complete jibberish that no one could understand
Người lớn tuổi nói những điều lộn xộn hoàn toàn mà không ai hiểu được
after the fever, he started talking in jibberish
Sau cơn sốt, anh ấy bắt đầu nói những điều lộn xộn
the document was full of legal jibberish that confused everyone
Tài liệu đầy rẫy những từ ngữ pháp lý lộn xộn khiến mọi người bối rối
she dismissed his explanation as nonsense and jibberish
Cô ấy coi lời giải thích của anh ấy là vô nghĩa và lộn xộn
the teacher asked the student to stop speaking jibberish in class
Giáo viên yêu cầu học sinh ngừng nói lộn xộn trong lớp
the instructions were written in technical jibberish
Hướng dẫn được viết bằng những từ ngữ kỹ thuật lộn xộn
he was talking jibberish after staying up all night
Anh ấy nói lộn xộn sau khi thức cả đêm
the politician's speech was just political jibberish
Bài phát biểu của chính trị gia chỉ là những lời nói lộn xộn về chính trị
we couldn't understand the ancient text; it looked like complete jibberish
Chúng tôi không thể hiểu văn bản cổ; nó trông giống như những điều lộn xộn hoàn toàn
the computer produced an error message in digital jibberish
Máy tính tạo ra thông báo lỗi bằng những từ ngữ kỹ thuật số lộn xộn
children often make up their own jibberish language
Trẻ em thường tự tạo ra ngôn ngữ lộn xộn của riêng mình
the drunk man was speaking total jibberish
Người say rượu đang nói những điều lộn xộn hoàn toàn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay