homecomings

[Mỹ]/ˈhəʊmˌkʌmɪŋz/
[Anh]/ˈhoʊmˌkʌmɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trở về nhà sau một thời gian dài vắng mặt; sự kiện đoàn tụ cho cựu sinh viên

Cụm từ & Cách kết hợp

joyful homecomings

những cuộc trở về tràn đầy niềm vui

family homecomings

những cuộc trở về của gia đình

emotional homecomings

những cuộc trở về đầy cảm xúc

holiday homecomings

những cuộc trở về vào dịp lễ

surprise homecomings

những cuộc trở về bất ngờ

military homecomings

những cuộc trở về của quân đội

school homecomings

những cuộc trở về của trường học

long-awaited homecomings

những cuộc trở về được chờ đợi lâu dài

heartfelt homecomings

những cuộc trở về chân thành

scheduled homecomings

những cuộc trở về đã lên lịch

Câu ví dụ

homecomings are often filled with joy and nostalgia.

những cuộc đoàn tụ thường tràn ngập niềm vui và nỗi nhớ.

many families cherish their homecomings during the holidays.

nhiều gia đình trân trọng những cuộc đoàn tụ trong dịp lễ hội.

homecomings can bring back fond memories of childhood.

những cuộc đoàn tụ có thể gợi lại những kỷ niệm thân thương về tuổi thơ.

she looked forward to the homecomings after a long semester.

cô ấy mong chờ những cuộc đoàn tụ sau một học kỳ dài.

homecomings often include family gatherings and celebrations.

những cuộc đoàn tụ thường bao gồm các buổi tụ họp gia đình và lễ kỷ niệm.

his homecomings are always a time to reconnect with old friends.

những cuộc đoàn tụ của anh ấy luôn là thời điểm để tái hợp với bạn bè cũ.

homecomings can sometimes be bittersweet, especially when saying goodbye.

những cuộc đoàn tụ đôi khi có thể vừa ngọt ngào vừa đắng cay, đặc biệt là khi phải chia tay.

she captured the essence of homecomings in her photographs.

cô ấy đã nắm bắt được bản chất của những cuộc đoàn tụ trong những bức ảnh của mình.

homecomings remind us of the importance of family and roots.

những cuộc đoàn tụ nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của gia đình và cội nguồn.

community events often celebrate homecomings with parades and festivals.

các sự kiện cộng đồng thường xuyên tổ chức các cuộc đoàn tụ với các cuộc diễu hành và lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay