| số nhiều | homiletics |
homiletic discourse
khái niệm diễn văn giảng đạo
homiletic method
phương pháp giảng đạo
homiletic approach
cách tiếp cận giảng đạo
homiletic literature
văn học giảng đạo
homiletic style
phong cách giảng đạo
homiletic theology
thần học giảng đạo
homiletic practice
thực hành giảng đạo
homiletic analysis
phân tích giảng đạo
homiletic principles
nguyên tắc giảng đạo
homiletic tradition
truyền thống giảng đạo
the pastor delivered a homiletic sermon that inspired the congregation.
Người mục sư đã truyền giảng một bài giảng khải đạo truyền cảm hứng cho hội thánh.
her homiletic style engages the audience effectively.
Phong cách khải đạo của cô ấy thu hút khán giả một cách hiệu quả.
he studied various homiletic techniques to improve his preaching.
Anh ấy đã nghiên cứu nhiều kỹ thuật khải đạo để cải thiện việc giảng đạo của mình.
the homiletic approach can vary greatly among different denominations.
Cách tiếp cận khải đạo có thể khác nhau rất nhiều giữa các giáo phái khác nhau.
she wrote a homiletic essay on the importance of compassion.
Cô ấy đã viết một bài luận khải đạo về tầm quan trọng của lòng trắc ẩn.
the conference focused on innovative homiletic practices.
Hội nghị tập trung vào các phương pháp khải đạo sáng tạo.
his homiletic training helped him connect better with his audience.
Đào tạo khải đạo của anh ấy đã giúp anh ấy kết nối tốt hơn với khán giả của mình.
many preachers find homiletic resources invaluable for their ministry.
Nhiều mục sư thấy các nguồn tài liệu khải đạo vô giá cho mục vụ của họ.
homiletic themes can often reflect contemporary societal issues.
Các chủ đề khải đạo thường phản ánh các vấn đề xã hội đương đại.
her homiletic insights were appreciated during the discussion.
Những hiểu biết sâu sắc về khải đạo của cô ấy được đánh giá cao trong suốt cuộc thảo luận.
homiletic discourse
khái niệm diễn văn giảng đạo
homiletic method
phương pháp giảng đạo
homiletic approach
cách tiếp cận giảng đạo
homiletic literature
văn học giảng đạo
homiletic style
phong cách giảng đạo
homiletic theology
thần học giảng đạo
homiletic practice
thực hành giảng đạo
homiletic analysis
phân tích giảng đạo
homiletic principles
nguyên tắc giảng đạo
homiletic tradition
truyền thống giảng đạo
the pastor delivered a homiletic sermon that inspired the congregation.
Người mục sư đã truyền giảng một bài giảng khải đạo truyền cảm hứng cho hội thánh.
her homiletic style engages the audience effectively.
Phong cách khải đạo của cô ấy thu hút khán giả một cách hiệu quả.
he studied various homiletic techniques to improve his preaching.
Anh ấy đã nghiên cứu nhiều kỹ thuật khải đạo để cải thiện việc giảng đạo của mình.
the homiletic approach can vary greatly among different denominations.
Cách tiếp cận khải đạo có thể khác nhau rất nhiều giữa các giáo phái khác nhau.
she wrote a homiletic essay on the importance of compassion.
Cô ấy đã viết một bài luận khải đạo về tầm quan trọng của lòng trắc ẩn.
the conference focused on innovative homiletic practices.
Hội nghị tập trung vào các phương pháp khải đạo sáng tạo.
his homiletic training helped him connect better with his audience.
Đào tạo khải đạo của anh ấy đã giúp anh ấy kết nối tốt hơn với khán giả của mình.
many preachers find homiletic resources invaluable for their ministry.
Nhiều mục sư thấy các nguồn tài liệu khải đạo vô giá cho mục vụ của họ.
homiletic themes can often reflect contemporary societal issues.
Các chủ đề khải đạo thường phản ánh các vấn đề xã hội đương đại.
her homiletic insights were appreciated during the discussion.
Những hiểu biết sâu sắc về khải đạo của cô ấy được đánh giá cao trong suốt cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay