| hiện tại phân từ | homogenizing |
| ngôi thứ ba số ít | homogenizes |
| thì quá khứ | homogenized |
| quá khứ phân từ | homogenized |
It has been studied that concentrated raw ceramics single -material-china stone ultrafines is mixed and homogenized by technology of computerized process control in this paper.
Trong bài báo này, đã nghiên cứu rằng vật liệu gốm thô, siêu mịn, đơn -vật liệu-đá hoa văn được trộn và đồng nhất hóa bằng công nghệ điều khiển quá trình máy tính hóa.
The goal is to homogenize the mixture.
Mục tiêu là làm đồng nhất hỗn hợp.
The company aims to homogenize its products for consistency.
Công ty hướng tới làm đồng nhất các sản phẩm của mình để đảm bảo tính nhất quán.
They want to homogenize the data across all platforms.
Họ muốn làm đồng nhất dữ liệu trên tất cả các nền tảng.
The blender is used to homogenize the ingredients.
Máy xay được sử dụng để làm đồng nhất các thành phần.
The process helps to homogenize the temperature throughout the room.
Quy trình giúp làm đồng nhất nhiệt độ trong phòng.
The goal is to homogenize the curriculum across all schools.
Mục tiêu là làm đồng nhất chương trình giảng dạy trên tất cả các trường học.
The company plans to homogenize its branding strategy worldwide.
Công ty dự định làm đồng nhất chiến lược xây dựng thương hiệu của mình trên toàn thế giới.
The mixer is designed to homogenize the paint colors.
Máy trộn được thiết kế để làm đồng nhất màu sơn.
They need to homogenize the policies to avoid confusion.
Họ cần làm đồng nhất các chính sách để tránh nhầm lẫn.
The chef uses a blender to homogenize the sauce.
Đầu bếp sử dụng máy xay để làm đồng nhất nước sốt.
It has been studied that concentrated raw ceramics single -material-china stone ultrafines is mixed and homogenized by technology of computerized process control in this paper.
Trong bài báo này, đã nghiên cứu rằng vật liệu gốm thô, siêu mịn, đơn -vật liệu-đá hoa văn được trộn và đồng nhất hóa bằng công nghệ điều khiển quá trình máy tính hóa.
The goal is to homogenize the mixture.
Mục tiêu là làm đồng nhất hỗn hợp.
The company aims to homogenize its products for consistency.
Công ty hướng tới làm đồng nhất các sản phẩm của mình để đảm bảo tính nhất quán.
They want to homogenize the data across all platforms.
Họ muốn làm đồng nhất dữ liệu trên tất cả các nền tảng.
The blender is used to homogenize the ingredients.
Máy xay được sử dụng để làm đồng nhất các thành phần.
The process helps to homogenize the temperature throughout the room.
Quy trình giúp làm đồng nhất nhiệt độ trong phòng.
The goal is to homogenize the curriculum across all schools.
Mục tiêu là làm đồng nhất chương trình giảng dạy trên tất cả các trường học.
The company plans to homogenize its branding strategy worldwide.
Công ty dự định làm đồng nhất chiến lược xây dựng thương hiệu của mình trên toàn thế giới.
The mixer is designed to homogenize the paint colors.
Máy trộn được thiết kế để làm đồng nhất màu sơn.
They need to homogenize the policies to avoid confusion.
Họ cần làm đồng nhất các chính sách để tránh nhầm lẫn.
The chef uses a blender to homogenize the sauce.
Đầu bếp sử dụng máy xay để làm đồng nhất nước sốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay