honorableness

[Mỹ]/[ˈɒnərəblnəs]/
[Anh]/[ˈɑːnərəblnəs]/

Dịch

adj. Tính chất đáng kính; xứng đáng được tôn trọng; Có hoặc thể hiện lòng tôn trọng; đáng kính; Được đặc trưng bởi sự chính trực và công bằng.
n. Trạng thái hoặc chất lượng đáng kính.
Word Forms
số nhiềuhonorablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with honorableness

Vietnamese_translation

displaying honorableness

Vietnamese_translation

pursuing honorableness

Vietnamese_translation

maintaining honorableness

Vietnamese_translation

a matter of honorableness

Vietnamese_translation

demonstrating honorableness

Vietnamese_translation

lacking honorableness

Vietnamese_translation

for honorableness

Vietnamese_translation

in honorableness

Vietnamese_translation

height of honorableness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the candidate's honorableness and integrity were key to his victory.

Sự chính trực và phẩm hạnh của ứng cử viên là chìa khóa cho chiến thắng của ông.

we expect a high degree of honorableness from our employees.

Chúng tôi kỳ vọng nhân viên của mình có mức độ chính trực cao.

her family is known for its honorableness and generosity.

Gia đình bà nổi tiếng với sự chính trực và lòng quảng đại.

the judge praised the defendant's honorableness in the face of adversity.

Tòa án khen ngợi sự chính trực của bị cáo trong hoàn cảnh khó khăn.

maintaining honorableness is crucial for building trust with clients.

Duy trì sự chính trực là rất quan trọng để xây dựng lòng tin với khách hàng.

he demonstrated remarkable honorableness throughout the investigation.

Ông đã thể hiện sự chính trực đáng khen ngợi suốt quá trình điều tra.

the company values honorableness and ethical conduct above all else.

Công ty coi trọng sự chính trực và hành vi đạo đức hơn bất cứ điều gì khác.

a reputation for honorableness can open many doors in business.

Một danh tiếng về sự chính trực có thể mở ra nhiều cánh cửa trong kinh doanh.

the politician's honorableness was questioned by the media.

Sự chính trực của chính trị gia này đã bị truyền thông đặt câu hỏi.

he upheld his principles with honorableness and courage.

Ông duy trì các nguyên tắc của mình với sự chính trực và dũng cảm.

the importance of honorableness was instilled in him from a young age.

Quan trọng của sự chính trực đã được gieo trồng trong ông từ khi còn nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay