| số nhiều | honorablenesses |
with honorableness
Vietnamese_translation
displaying honorableness
Vietnamese_translation
pursuing honorableness
Vietnamese_translation
maintaining honorableness
Vietnamese_translation
a matter of honorableness
Vietnamese_translation
demonstrating honorableness
Vietnamese_translation
lacking honorableness
Vietnamese_translation
for honorableness
Vietnamese_translation
in honorableness
Vietnamese_translation
height of honorableness
Vietnamese_translation
the candidate's honorableness and integrity were key to his victory.
Sự chính trực và phẩm hạnh của ứng cử viên là chìa khóa cho chiến thắng của ông.
we expect a high degree of honorableness from our employees.
Chúng tôi kỳ vọng nhân viên của mình có mức độ chính trực cao.
her family is known for its honorableness and generosity.
Gia đình bà nổi tiếng với sự chính trực và lòng quảng đại.
the judge praised the defendant's honorableness in the face of adversity.
Tòa án khen ngợi sự chính trực của bị cáo trong hoàn cảnh khó khăn.
maintaining honorableness is crucial for building trust with clients.
Duy trì sự chính trực là rất quan trọng để xây dựng lòng tin với khách hàng.
he demonstrated remarkable honorableness throughout the investigation.
Ông đã thể hiện sự chính trực đáng khen ngợi suốt quá trình điều tra.
the company values honorableness and ethical conduct above all else.
Công ty coi trọng sự chính trực và hành vi đạo đức hơn bất cứ điều gì khác.
a reputation for honorableness can open many doors in business.
Một danh tiếng về sự chính trực có thể mở ra nhiều cánh cửa trong kinh doanh.
the politician's honorableness was questioned by the media.
Sự chính trực của chính trị gia này đã bị truyền thông đặt câu hỏi.
he upheld his principles with honorableness and courage.
Ông duy trì các nguyên tắc của mình với sự chính trực và dũng cảm.
the importance of honorableness was instilled in him from a young age.
Quan trọng của sự chính trực đã được gieo trồng trong ông từ khi còn nhỏ.
with honorableness
Vietnamese_translation
displaying honorableness
Vietnamese_translation
pursuing honorableness
Vietnamese_translation
maintaining honorableness
Vietnamese_translation
a matter of honorableness
Vietnamese_translation
demonstrating honorableness
Vietnamese_translation
lacking honorableness
Vietnamese_translation
for honorableness
Vietnamese_translation
in honorableness
Vietnamese_translation
height of honorableness
Vietnamese_translation
the candidate's honorableness and integrity were key to his victory.
Sự chính trực và phẩm hạnh của ứng cử viên là chìa khóa cho chiến thắng của ông.
we expect a high degree of honorableness from our employees.
Chúng tôi kỳ vọng nhân viên của mình có mức độ chính trực cao.
her family is known for its honorableness and generosity.
Gia đình bà nổi tiếng với sự chính trực và lòng quảng đại.
the judge praised the defendant's honorableness in the face of adversity.
Tòa án khen ngợi sự chính trực của bị cáo trong hoàn cảnh khó khăn.
maintaining honorableness is crucial for building trust with clients.
Duy trì sự chính trực là rất quan trọng để xây dựng lòng tin với khách hàng.
he demonstrated remarkable honorableness throughout the investigation.
Ông đã thể hiện sự chính trực đáng khen ngợi suốt quá trình điều tra.
the company values honorableness and ethical conduct above all else.
Công ty coi trọng sự chính trực và hành vi đạo đức hơn bất cứ điều gì khác.
a reputation for honorableness can open many doors in business.
Một danh tiếng về sự chính trực có thể mở ra nhiều cánh cửa trong kinh doanh.
the politician's honorableness was questioned by the media.
Sự chính trực của chính trị gia này đã bị truyền thông đặt câu hỏi.
he upheld his principles with honorableness and courage.
Ông duy trì các nguyên tắc của mình với sự chính trực và dũng cảm.
the importance of honorableness was instilled in him from a young age.
Quan trọng của sự chính trực đã được gieo trồng trong ông từ khi còn nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay