unscrupulousness

[Mỹ]/ʌnˈskruːpjʊləsnəs/
[Anh]/ʌnˈskruːpjələsnəs/

Dịch

n. phẩm chất không trung thực và thiếu đạo đức.
Word Forms
số nhiềuunscrupulousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

unscrupulousness exposed

sự vô liêm xỉm bị phơi bày

displaying unscrupulousness

thể hiện sự vô liêm xỉm

avoiding unscrupulousness

tránh sự vô liêm xỉm

unscrupulousness thrives

sự vô liêm xỉm phát triển mạnh

with unscrupulousness

với sự vô liêm xỉm

unscrupulousness rampant

sự vô liêm xỉm hoành hành

condemning unscrupulousness

lên án sự vô liêm xỉm

fueled by unscrupulousness

do sự vô liêm xỉm thúc đẩy

unscrupulousness evident

sự vô liêm xỉm rõ ràng

root of unscrupulousness

gốc rễ của sự vô liêm xỉm

Câu ví dụ

the company's success was built on a foundation of blatant unscrupulousness.

thành công của công ty được xây dựng trên nền tảng sự bất chính trắng trợn.

his unscrupulousness in business dealings quickly earned him a bad reputation.

sự bất chính của anh ta trong các giao dịch kinh doanh nhanh chóng khiến anh ta có danh tiếng xấu.

we were shocked by the level of unscrupulousness displayed by the salesman.

chúng tôi sốc trước mức độ bất chính mà người bán hàng thể hiện.

the investigation revealed a pattern of unscrupulousness within the organization.

cuộc điều tra cho thấy một mô hình bất chính trong tổ chức.

despite the risks, he pursued his goals with ruthless and unscrupulousness.

bất chấp những rủi ro, anh ta theo đuổi mục tiêu của mình một cách tàn nhẫn và bất chính.

the politician's campaign was marred by accusations of unscrupulousness and deceit.

chiến dịch của chính trị gia bị vấy bẩn bởi những cáo buộc về bất chính và lừa dối.

the journalist exposed the unscrupulousness of the pharmaceutical company.

nhà báo đã phơi bày sự bất chính của công ty dược phẩm.

the judge condemned the defendant's history of unscrupulousness and exploitation.

thẩm phán đã lên án quá khứ bất chính và bóc lột của bị cáo.

the whistleblower exposed the company's culture of encouraging unscrupulousness.

người tố giác đã phơi bày văn hóa khuyến khích bất chính của công ty.

the film depicted a world where unscrupulousness was rewarded.

bộ phim mô tả một thế giới nơi sự bất chính được tưởng thưởng.

the lawyer warned his client about the dangers of engaging in unscrupulousness.

luật sư cảnh báo khách hàng của mình về những nguy hiểm của việc tham gia vào bất chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay