hornets

[Mỹ]/ˈhɔːnɪts/
[Anh]/ˈhɔrnɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những con ong bắp cày lớn có thể hung dữ; dạng số nhiều của hornet; tổ ong bắp cày; rất nhiều rắc rối

Cụm từ & Cách kết hợp

angry hornets

ruồi ong giận dữ

hornets nest

tổ ruồi ong

hornets sting

vết đốt của ruồi ong

hornets swarm

đàn ruồi ong

hornets attack

tấn công của ruồi ong

buzzing hornets

ruồi ong đang vo ve

hornets flight

chuyến bay của ruồi ong

hornets behavior

hành vi của ruồi ong

hornets colony

thuộc địa ruồi ong

hornets habitat

môi trường sống của ruồi ong

Câu ví dụ

hornets can be quite aggressive when they feel threatened.

ong chuối có thể khá hung dữ khi cảm thấy bị đe dọa.

be careful not to disturb the hornets' nest.

hãy cẩn thận đừng làm phiền tổ ong chuối.

hornets play a role in controlling pest populations.

ong chuối đóng vai trò kiểm soát quần thể sâu bệnh.

many people are allergic to hornet stings.

nhiều người bị dị ứng với nọc ong chuối.

hornets build their nests in trees or shrubs.

ong chuối xây tổ trên cây hoặc trong các bụi cây.

there are different species of hornets around the world.

có nhiều loài ong chuối khác nhau trên thế giới.

hornets can be beneficial for gardens by pollinating flowers.

ong chuối có thể có lợi cho vườn bằng cách thụ phấn cho hoa.

it’s important to recognize the difference between wasps and hornets.

cần thiết để nhận ra sự khác biệt giữa ong bắp chồi và ong chuối.

hornets are known for their distinctive black and yellow stripes.

ong chuối nổi tiếng với những sọc đen và vàng đặc trưng.

when hornets invade, it can be a serious problem for homeowners.

khi ong chuối xâm nhập, nó có thể là một vấn đề nghiêm trọng đối với chủ nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay