hornworts

[Mỹ]/[ˈhɔːnwɜːts]/
[Anh]/[ˈhɔːrnwɜːrts]/

Dịch

n. Một loại cây nhỏ, màu xanh, giống như rêu thuộc chi Ceratophyllum.
n., số nhiều. Các loài cây thuộc chi Ceratophyllum, xét chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

finding hornworts

Tìm dương xỉ sừng

hornworts thrive

Dương xỉ sừng phát triển mạnh

studying hornworts

Nghiên cứu dương xỉ sừng

hornworts grow

Dương xỉ sừng sinh trưởng

ancient hornworts

Dương xỉ sừng cổ đại

hornworts exist

Dương xỉ sừng tồn tại

observing hornworts

Quan sát dương xỉ sừng

collecting hornworts

Thu thập dương xỉ sừng

hornworts spread

Dương xỉ sừng lan rộng

analyzing hornworts

Phân tích dương xỉ sừng

Câu ví dụ

the aquarium contained lush hornworts, providing shelter for tiny fish.

Chậu cá có chứa nhiều loại rong tảo nhọn, cung cấp nơi ẩn náu cho những con cá nhỏ.

we added hornworts to the tank to improve water quality and oxygen levels.

Chúng tôi đã thêm rong tảo nhọn vào bể để cải thiện chất lượng nước và mức oxy.

hornworts are a fast-growing aquatic plant, ideal for beginner aquarists.

Rong tảo nhọn là một loại thực vật thủy sinh phát triển nhanh, lý tưởng cho các người mới bắt đầu nuôi cá.

the fish readily grazed on the hornworts, keeping the tank clean.

Cá ăn rong tảo nhọn một cách dễ dàng, giúp giữ bể luôn sạch sẽ.

we propagated hornworts easily by simply clipping stems and replanting them.

Chúng tôi dễ dàng nhân giống rong tảo nhọn bằng cách cắt cành và trồng lại.

hornworts thrive in a wide range of water conditions, making them versatile.

Rong tảo nhọn phát triển tốt trong nhiều điều kiện nước khác nhau, khiến chúng rất linh hoạt.

the dense growth of hornworts created a natural hiding place for shrimp.

Sự phát triển dày đặc của rong tảo nhọn tạo ra một nơi ẩn náu tự nhiên cho tôm.

we noticed a significant decrease in algae after introducing hornworts.

Chúng tôi nhận thấy sự giảm đáng kể của tảo sau khi đưa rong tảo nhọn vào.

hornworts provide excellent cover for breeding fish, protecting eggs from predators.

Rong tảo nhọn cung cấp lớp che chắn tuyệt vời cho cá sinh sản, bảo vệ trứng khỏi kẻ săn mồi.

the hornworts floated freely on the water surface, creating a shaded area.

Rong tảo nhọn trôi nổi tự do trên mặt nước, tạo ra một khu vực tối.

we regularly trimmed the hornworts to prevent them from overgrowing the tank.

Chúng tôi thường xuyên tỉa cành rong tảo nhọn để ngăn chúng phát triển quá mức trong bể.

hornworts are a valuable addition to any freshwater aquarium ecosystem.

Rong tảo nhọn là một bổ sung quý giá cho bất kỳ hệ sinh thái bể cá nước ngọt nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay