bryophytes

[Mỹ]/[ˈbraɪəpɔːθs]/
[Anh]/[ˈbraɪəpɔːθs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thực vật không mạch nhỏ, như rêu hoặc địa y; bộ Bryophyta.

Cụm từ & Cách kết hợp

study bryophytes

học tập về rêu

are bryophytes

là rêu

bryophyte habitats

môi trường sống của rêu

analyzing bryophytes

phân tích rêu

diverse bryophytes

rêu đa dạng

ancient bryophytes

rêu cổ đại

bryophytes thrive

rêu phát triển mạnh

protecting bryophytes

bảo vệ rêu

identifying bryophytes

nhận biết rêu

small bryophytes

rêu nhỏ

Câu ví dụ

bryophytes are a fascinating group of non-vascular plants.

Tảo địa y là một nhóm thực vật không mạch rất thú vị.

the life cycle of bryophytes often involves alternation of generations.

Vòng đời của tảo địa y thường bao gồm sự thay đổi thế hệ.

many bryophytes thrive in moist, shady environments.

Nhiều loài tảo địa y phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt và tối.

researchers study bryophytes to understand early plant evolution.

Nghiên cứu về tảo địa y giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa ban đầu của thực vật.

bryophytes play a crucial role in nutrient cycling in ecosystems.

Tảo địa y đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái.

common bryophytes include mosses, liverworts, and hornworts.

Các loài tảo địa y phổ biến bao gồm rêu, địa y gan và địa y sừng.

bryophytes lack true roots, stems, and leaves.

Tảo địa y không có rễ, thân và lá thật.

the bryophyte sporophyte is typically small and short-lived.

Thế hệ bào tử của tảo địa y thường nhỏ và có tuổi thọ ngắn.

bryophytes reproduce via spores, not seeds.

Tảo địa y sinh sản bằng bào tử, không phải hạt.

scientists are using bryophytes to monitor air pollution levels.

Các nhà khoa học sử dụng tảo địa y để giám sát mức độ ô nhiễm không khí.

the bryophyte gametophyte is the dominant phase in their life cycle.

Thế hệ sinh dục của tảo địa y là giai đoạn chủ đạo trong vòng đời của chúng.

bryophytes often colonize rocks and tree bark.

Tảo địa y thường định cư trên đá và vỏ cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay