study bryophytes
học tập về rêu
are bryophytes
là rêu
bryophyte habitats
môi trường sống của rêu
analyzing bryophytes
phân tích rêu
diverse bryophytes
rêu đa dạng
ancient bryophytes
rêu cổ đại
bryophytes thrive
rêu phát triển mạnh
protecting bryophytes
bảo vệ rêu
identifying bryophytes
nhận biết rêu
small bryophytes
rêu nhỏ
bryophytes are a fascinating group of non-vascular plants.
Tảo địa y là một nhóm thực vật không mạch rất thú vị.
the life cycle of bryophytes often involves alternation of generations.
Vòng đời của tảo địa y thường bao gồm sự thay đổi thế hệ.
many bryophytes thrive in moist, shady environments.
Nhiều loài tảo địa y phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt và tối.
researchers study bryophytes to understand early plant evolution.
Nghiên cứu về tảo địa y giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa ban đầu của thực vật.
bryophytes play a crucial role in nutrient cycling in ecosystems.
Tảo địa y đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái.
common bryophytes include mosses, liverworts, and hornworts.
Các loài tảo địa y phổ biến bao gồm rêu, địa y gan và địa y sừng.
bryophytes lack true roots, stems, and leaves.
Tảo địa y không có rễ, thân và lá thật.
the bryophyte sporophyte is typically small and short-lived.
Thế hệ bào tử của tảo địa y thường nhỏ và có tuổi thọ ngắn.
bryophytes reproduce via spores, not seeds.
Tảo địa y sinh sản bằng bào tử, không phải hạt.
scientists are using bryophytes to monitor air pollution levels.
Các nhà khoa học sử dụng tảo địa y để giám sát mức độ ô nhiễm không khí.
the bryophyte gametophyte is the dominant phase in their life cycle.
Thế hệ sinh dục của tảo địa y là giai đoạn chủ đạo trong vòng đời của chúng.
bryophytes often colonize rocks and tree bark.
Tảo địa y thường định cư trên đá và vỏ cây.
study bryophytes
học tập về rêu
are bryophytes
là rêu
bryophyte habitats
môi trường sống của rêu
analyzing bryophytes
phân tích rêu
diverse bryophytes
rêu đa dạng
ancient bryophytes
rêu cổ đại
bryophytes thrive
rêu phát triển mạnh
protecting bryophytes
bảo vệ rêu
identifying bryophytes
nhận biết rêu
small bryophytes
rêu nhỏ
bryophytes are a fascinating group of non-vascular plants.
Tảo địa y là một nhóm thực vật không mạch rất thú vị.
the life cycle of bryophytes often involves alternation of generations.
Vòng đời của tảo địa y thường bao gồm sự thay đổi thế hệ.
many bryophytes thrive in moist, shady environments.
Nhiều loài tảo địa y phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt và tối.
researchers study bryophytes to understand early plant evolution.
Nghiên cứu về tảo địa y giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa ban đầu của thực vật.
bryophytes play a crucial role in nutrient cycling in ecosystems.
Tảo địa y đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái.
common bryophytes include mosses, liverworts, and hornworts.
Các loài tảo địa y phổ biến bao gồm rêu, địa y gan và địa y sừng.
bryophytes lack true roots, stems, and leaves.
Tảo địa y không có rễ, thân và lá thật.
the bryophyte sporophyte is typically small and short-lived.
Thế hệ bào tử của tảo địa y thường nhỏ và có tuổi thọ ngắn.
bryophytes reproduce via spores, not seeds.
Tảo địa y sinh sản bằng bào tử, không phải hạt.
scientists are using bryophytes to monitor air pollution levels.
Các nhà khoa học sử dụng tảo địa y để giám sát mức độ ô nhiễm không khí.
the bryophyte gametophyte is the dominant phase in their life cycle.
Thế hệ sinh dục của tảo địa y là giai đoạn chủ đạo trong vòng đời của chúng.
bryophytes often colonize rocks and tree bark.
Tảo địa y thường định cư trên đá và vỏ cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay