horrifyingly bad
đáng sợ hãi đến mức tệ
horrifyingly real
đáng sợ hãi đến mức chân thực
horrifyingly close
đáng sợ hãi đến mức quá gần
horrifyingly loud
đáng sợ hãi đến mức quá ồn
horrifyingly dark
đáng sợ hãi đến mức quá tối
horrifyingly fast
đáng sợ hãi đến mức quá nhanh
horrifyingly cold
đáng sợ hãi đến mức quá lạnh
horrifyingly close-minded
đáng sợ hãi đến mức quá khép kín
horrifyingly painful
đáng sợ hãi đến mức quá đau đớn
horrifyingly empty
đáng sợ hãi đến mức quá trống rỗng
she horrifyingly realized she had missed the deadline.
Cô ấy kinh hoàng nhận ra mình đã lỡ thời hạn.
the news was horrifyingly shocking to everyone in the room.
Tin tức thật kinh hoàng và gây sốc cho tất cả mọi người trong phòng.
he told a horrifyingly detailed story about the accident.
Anh ấy kể một câu chuyện chi tiết đến kinh hoàng về vụ tai nạn.
the movie was horrifyingly realistic in its portrayal of violence.
Bộ phim thật kinh hoàng vì sự chân thực của nó trong việc thể hiện bạo lực.
she received a horrifyingly graphic message that disturbed her.
Cô ấy nhận được một tin nhắn kinh hoàng và đầy hình ảnh gây ám ảnh khiến cô ấy lo lắng.
the horrifyingly loud scream echoed through the night.
Tiếng hét kinh hoàng vọng lại trong đêm.
they discovered a horrifyingly large spider in the basement.
Họ phát hiện ra một con nhện lớn đến kinh hoàng trong tầng hầm.
the report contained horrifyingly high statistics on crime rates.
Báo cáo chứa những số liệu kinh hoàng về tỷ lệ tội phạm.
it was horrifyingly clear that the project was failing.
Rõ ràng là dự án đang thất bại một cách kinh hoàng.
he had a horrifyingly vivid nightmare that he couldn't shake off.
Anh ấy có một cơn ác mộng sống động đến kinh hoàng mà anh ấy không thể quên đi.
horrifyingly bad
đáng sợ hãi đến mức tệ
horrifyingly real
đáng sợ hãi đến mức chân thực
horrifyingly close
đáng sợ hãi đến mức quá gần
horrifyingly loud
đáng sợ hãi đến mức quá ồn
horrifyingly dark
đáng sợ hãi đến mức quá tối
horrifyingly fast
đáng sợ hãi đến mức quá nhanh
horrifyingly cold
đáng sợ hãi đến mức quá lạnh
horrifyingly close-minded
đáng sợ hãi đến mức quá khép kín
horrifyingly painful
đáng sợ hãi đến mức quá đau đớn
horrifyingly empty
đáng sợ hãi đến mức quá trống rỗng
she horrifyingly realized she had missed the deadline.
Cô ấy kinh hoàng nhận ra mình đã lỡ thời hạn.
the news was horrifyingly shocking to everyone in the room.
Tin tức thật kinh hoàng và gây sốc cho tất cả mọi người trong phòng.
he told a horrifyingly detailed story about the accident.
Anh ấy kể một câu chuyện chi tiết đến kinh hoàng về vụ tai nạn.
the movie was horrifyingly realistic in its portrayal of violence.
Bộ phim thật kinh hoàng vì sự chân thực của nó trong việc thể hiện bạo lực.
she received a horrifyingly graphic message that disturbed her.
Cô ấy nhận được một tin nhắn kinh hoàng và đầy hình ảnh gây ám ảnh khiến cô ấy lo lắng.
the horrifyingly loud scream echoed through the night.
Tiếng hét kinh hoàng vọng lại trong đêm.
they discovered a horrifyingly large spider in the basement.
Họ phát hiện ra một con nhện lớn đến kinh hoàng trong tầng hầm.
the report contained horrifyingly high statistics on crime rates.
Báo cáo chứa những số liệu kinh hoàng về tỷ lệ tội phạm.
it was horrifyingly clear that the project was failing.
Rõ ràng là dự án đang thất bại một cách kinh hoàng.
he had a horrifyingly vivid nightmare that he couldn't shake off.
Anh ấy có một cơn ác mộng sống động đến kinh hoàng mà anh ấy không thể quên đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay