hotheaded person
người nóng tính
hotheaded response
phản ứng nóng nảy
hotheaded decision
quyết định thiếu suy nghĩ
hotheaded argument
lời tranh luận thiếu suy xét
hotheaded behavior
hành vi thiếu kiểm soát
hotheaded reaction
phản ứng bốc đồng
hotheaded outburst
bộc phát thiếu kiềm chế
hotheaded temper
tính nóng nảy
hotheaded individual
cá nhân thiếu kiên nhẫn
hotheaded remarks
nhận xét bốc đồng
he is known for being hotheaded during negotiations.
anh ta nổi tiếng vì tính nóng nảy trong các cuộc đàm phán.
her hotheaded nature often leads to arguments.
tính nóng nảy của cô ấy thường dẫn đến tranh cãi.
it's better to think before acting, especially if you're hotheaded.
tốt hơn hết là nên suy nghĩ trước khi hành động, đặc biệt nếu bạn nóng tính.
his hotheaded response surprised everyone in the meeting.
phản ứng nóng nảy của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp bất ngờ.
being hotheaded can cause unnecessary problems.
tính nóng nảy có thể gây ra những vấn đề không cần thiết.
she apologized for her hotheaded behavior last night.
cô ấy đã xin lỗi vì hành vi nóng nảy của mình vào đêm qua.
hotheaded individuals often regret their impulsive decisions.
những người nóng tính thường hối hận vì những quyết định bốc đồng của họ.
he tried to control his hotheaded temper during the debate.
anh ấy đã cố gắng kiểm soát tính nóng nảy của mình trong suốt cuộc tranh luận.
hotheaded reactions can escalate conflicts quickly.
những phản ứng nóng nảy có thể nhanh chóng leo thang xung đột.
she recognized that being hotheaded was a flaw she needed to work on.
cô ấy nhận ra rằng tính nóng nảy là một khuyết điểm mà cô ấy cần phải cải thiện.
hotheaded person
người nóng tính
hotheaded response
phản ứng nóng nảy
hotheaded decision
quyết định thiếu suy nghĩ
hotheaded argument
lời tranh luận thiếu suy xét
hotheaded behavior
hành vi thiếu kiểm soát
hotheaded reaction
phản ứng bốc đồng
hotheaded outburst
bộc phát thiếu kiềm chế
hotheaded temper
tính nóng nảy
hotheaded individual
cá nhân thiếu kiên nhẫn
hotheaded remarks
nhận xét bốc đồng
he is known for being hotheaded during negotiations.
anh ta nổi tiếng vì tính nóng nảy trong các cuộc đàm phán.
her hotheaded nature often leads to arguments.
tính nóng nảy của cô ấy thường dẫn đến tranh cãi.
it's better to think before acting, especially if you're hotheaded.
tốt hơn hết là nên suy nghĩ trước khi hành động, đặc biệt nếu bạn nóng tính.
his hotheaded response surprised everyone in the meeting.
phản ứng nóng nảy của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp bất ngờ.
being hotheaded can cause unnecessary problems.
tính nóng nảy có thể gây ra những vấn đề không cần thiết.
she apologized for her hotheaded behavior last night.
cô ấy đã xin lỗi vì hành vi nóng nảy của mình vào đêm qua.
hotheaded individuals often regret their impulsive decisions.
những người nóng tính thường hối hận vì những quyết định bốc đồng của họ.
he tried to control his hotheaded temper during the debate.
anh ấy đã cố gắng kiểm soát tính nóng nảy của mình trong suốt cuộc tranh luận.
hotheaded reactions can escalate conflicts quickly.
những phản ứng nóng nảy có thể nhanh chóng leo thang xung đột.
she recognized that being hotheaded was a flaw she needed to work on.
cô ấy nhận ra rằng tính nóng nảy là một khuyết điểm mà cô ấy cần phải cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay