hotheadedness issues
các vấn đề về nóng tính
hotheadedness behavior
hành vi nóng tính
hotheadedness reactions
phản ứng nóng tính
hotheadedness tendencies
xu hướng nóng tính
hotheadedness problems
các vấn đề nóng tính
hotheadedness moments
những khoảnh khắc nóng tính
hotheadedness traits
các đặc điểm nóng tính
hotheadedness incidents
các sự cố nóng tính
hotheadedness disputes
các tranh chấp nóng tính
hotheadedness conflicts
các xung đột nóng tính
his hotheadedness often leads to unnecessary conflicts.
Tính nóng nảy của anh ấy thường dẫn đến những cuộc xung đột không cần thiết.
she regretted her hotheadedness after the argument.
Cô ấy hối hận về tính nóng nảy của mình sau cuộc tranh cãi.
hotheadedness can ruin professional relationships.
Tính nóng nảy có thể phá hủy các mối quan hệ chuyên nghiệp.
he tried to control his hotheadedness during the meeting.
Anh ấy đã cố gắng kiểm soát tính nóng nảy của mình trong cuộc họp.
her hotheadedness was evident in the way she spoke.
Tính nóng nảy của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy nói chuyện.
hotheadedness can lead to poor decision-making.
Tính nóng nảy có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định không tốt.
he recognized that his hotheadedness was a flaw he needed to work on.
Anh ấy nhận ra rằng tính nóng nảy của mình là một khuyết điểm mà anh ấy cần phải khắc phục.
hotheadedness often clouds judgment in stressful situations.
Tính nóng nảy thường làm mờ đi sự phán đoán trong những tình huống căng thẳng.
she learned to temper her hotheadedness with patience.
Cô ấy đã học cách kiềm chế tính nóng nảy của mình bằng sự kiên nhẫn.
his hotheadedness was a topic of concern among his friends.
Tính nóng nảy của anh ấy là một chủ đề đáng lo ngại giữa bạn bè của anh ấy.
hotheadedness issues
các vấn đề về nóng tính
hotheadedness behavior
hành vi nóng tính
hotheadedness reactions
phản ứng nóng tính
hotheadedness tendencies
xu hướng nóng tính
hotheadedness problems
các vấn đề nóng tính
hotheadedness moments
những khoảnh khắc nóng tính
hotheadedness traits
các đặc điểm nóng tính
hotheadedness incidents
các sự cố nóng tính
hotheadedness disputes
các tranh chấp nóng tính
hotheadedness conflicts
các xung đột nóng tính
his hotheadedness often leads to unnecessary conflicts.
Tính nóng nảy của anh ấy thường dẫn đến những cuộc xung đột không cần thiết.
she regretted her hotheadedness after the argument.
Cô ấy hối hận về tính nóng nảy của mình sau cuộc tranh cãi.
hotheadedness can ruin professional relationships.
Tính nóng nảy có thể phá hủy các mối quan hệ chuyên nghiệp.
he tried to control his hotheadedness during the meeting.
Anh ấy đã cố gắng kiểm soát tính nóng nảy của mình trong cuộc họp.
her hotheadedness was evident in the way she spoke.
Tính nóng nảy của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy nói chuyện.
hotheadedness can lead to poor decision-making.
Tính nóng nảy có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định không tốt.
he recognized that his hotheadedness was a flaw he needed to work on.
Anh ấy nhận ra rằng tính nóng nảy của mình là một khuyết điểm mà anh ấy cần phải khắc phục.
hotheadedness often clouds judgment in stressful situations.
Tính nóng nảy thường làm mờ đi sự phán đoán trong những tình huống căng thẳng.
she learned to temper her hotheadedness with patience.
Cô ấy đã học cách kiềm chế tính nóng nảy của mình bằng sự kiên nhẫn.
his hotheadedness was a topic of concern among his friends.
Tính nóng nảy của anh ấy là một chủ đề đáng lo ngại giữa bạn bè của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay