| số nhiều | irascibilities |
displaying irascibility
khiển thị sự nóng tính
irascibility issues
các vấn đề về nóng tính
uncontrolled irascibility
nóng tính mất kiểm soát
managing irascibility
quản lý sự nóng tính
irascibility in relationships
sự nóng tính trong các mối quan hệ
displaying irascibility
khiển thị sự nóng tính
irascibility issues
các vấn đề về nóng tính
uncontrolled irascibility
nóng tính mất kiểm soát
managing irascibility
quản lý sự nóng tính
irascibility in relationships
sự nóng tính trong các mối quan hệ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay