irascibility

[Mỹ]/i,ræsə'biləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự nóng nảy, tính khí thất thường
Word Forms
số nhiềuirascibilities

Cụm từ & Cách kết hợp

displaying irascibility

khiển thị sự nóng tính

irascibility issues

các vấn đề về nóng tính

uncontrolled irascibility

nóng tính mất kiểm soát

managing irascibility

quản lý sự nóng tính

irascibility in relationships

sự nóng tính trong các mối quan hệ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay