hotted up
nóng lên
hotted debate
cuộc tranh luận nóng bỏng
hotted topic
chủ đề nóng hổi
hotted discussion
cuộc thảo luận sôi nổi
hotted moment
khoảnh khắc nóng bỏng
hotted argument
cuộc tranh luận gay gắt
hotted scene
bối cảnh nóng bỏng
hotted competition
cuộc thi nóng bỏng
hotted affair
mối quan hệ tình ái nóng bỏng
hotted issue
vấn đề nóng bỏng
she hotted up the soup before serving it.
Cô ấy làm nóng món súp trước khi phục vụ.
the debate hotted up as more people joined in.
Cuộc tranh luận trở nên gay cấn hơn khi có nhiều người tham gia.
the competition hotted up in the final round.
Cuộc thi trở nên căng thẳng hơn ở vòng cuối cùng.
they hotted up the discussion to reach a conclusion.
Họ làm nóng cuộc thảo luận để đạt được kết luận.
the weather hotted up quickly during the afternoon.
Thời tiết nóng lên nhanh chóng vào buổi chiều.
his performance hotted up, impressing the judges.
Phong cách biểu diễn của anh ấy trở nên ấn tượng hơn, gây ấn tượng với các giám khảo.
as the party continued, the atmosphere hotted up.
Khi bữa tiệc tiếp tục, không khí trở nên sôi động hơn.
the discussion hotted up when they introduced new topics.
Cuộc thảo luận trở nên gay cấn hơn khi họ giới thiệu các chủ đề mới.
she hotted up the room with her vibrant personality.
Cô ấy làm cho căn phòng trở nên sôi động hơn với tính cách rực rỡ của mình.
the game hotted up in the last few minutes.
Trò chơi trở nên căng thẳng hơn trong vài phút cuối.
hotted up
nóng lên
hotted debate
cuộc tranh luận nóng bỏng
hotted topic
chủ đề nóng hổi
hotted discussion
cuộc thảo luận sôi nổi
hotted moment
khoảnh khắc nóng bỏng
hotted argument
cuộc tranh luận gay gắt
hotted scene
bối cảnh nóng bỏng
hotted competition
cuộc thi nóng bỏng
hotted affair
mối quan hệ tình ái nóng bỏng
hotted issue
vấn đề nóng bỏng
she hotted up the soup before serving it.
Cô ấy làm nóng món súp trước khi phục vụ.
the debate hotted up as more people joined in.
Cuộc tranh luận trở nên gay cấn hơn khi có nhiều người tham gia.
the competition hotted up in the final round.
Cuộc thi trở nên căng thẳng hơn ở vòng cuối cùng.
they hotted up the discussion to reach a conclusion.
Họ làm nóng cuộc thảo luận để đạt được kết luận.
the weather hotted up quickly during the afternoon.
Thời tiết nóng lên nhanh chóng vào buổi chiều.
his performance hotted up, impressing the judges.
Phong cách biểu diễn của anh ấy trở nên ấn tượng hơn, gây ấn tượng với các giám khảo.
as the party continued, the atmosphere hotted up.
Khi bữa tiệc tiếp tục, không khí trở nên sôi động hơn.
the discussion hotted up when they introduced new topics.
Cuộc thảo luận trở nên gay cấn hơn khi họ giới thiệu các chủ đề mới.
she hotted up the room with her vibrant personality.
Cô ấy làm cho căn phòng trở nên sôi động hơn với tính cách rực rỡ của mình.
the game hotted up in the last few minutes.
Trò chơi trở nên căng thẳng hơn trong vài phút cuối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay