| số nhiều | housecoats |
She wore a cozy housecoat while lounging at home.
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng ở nhà ấm áp trong khi đang thư giãn ở nhà.
I like to relax in my housecoat after a long day.
Tôi thích thư giãn trong chiếc áo choàng của mình sau một ngày dài.
Her silk housecoat felt luxurious against her skin.
Chiếc áo choàng lụa của cô ấy có cảm giác xa xỉ trên da cô ấy.
He quickly grabbed his housecoat before answering the door.
Anh ấy nhanh chóng lấy chiếc áo choàng của mình trước khi mở cửa.
The fluffy housecoat kept her warm on chilly mornings.
Chiếc áo choàng lông xù giữ ấm cho cô ấy vào những buổi sáng lạnh giá.
She wrapped her housecoat tightly around her as she sipped her morning coffee.
Cô ấy khoác chiếc áo choàng của mình quanh người khi nhâm nhi tách cà phê buổi sáng.
His old housecoat was worn and faded from years of use.
Chiếc áo choàng cũ của anh ấy đã sờn và bạc màu sau nhiều năm sử dụng.
The soft housecoat was a comforting embrace after a long day.
Chiếc áo choàng mềm mại là một cái ôm ấm áp sau một ngày dài.
She absentmindedly tied the belt of her housecoat while lost in thought.
Cô ấy vô tình thắt dây đai của chiếc áo choàng của mình trong khi đang lạc trong suy nghĩ.
He lounged on the couch in his housecoat, watching TV lazily.
Anh ấy nằm dài trên ghế sofa trong chiếc áo choàng của mình, xem TV một cách languid.
She wore a cozy housecoat while lounging at home.
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng ở nhà ấm áp trong khi đang thư giãn ở nhà.
I like to relax in my housecoat after a long day.
Tôi thích thư giãn trong chiếc áo choàng của mình sau một ngày dài.
Her silk housecoat felt luxurious against her skin.
Chiếc áo choàng lụa của cô ấy có cảm giác xa xỉ trên da cô ấy.
He quickly grabbed his housecoat before answering the door.
Anh ấy nhanh chóng lấy chiếc áo choàng của mình trước khi mở cửa.
The fluffy housecoat kept her warm on chilly mornings.
Chiếc áo choàng lông xù giữ ấm cho cô ấy vào những buổi sáng lạnh giá.
She wrapped her housecoat tightly around her as she sipped her morning coffee.
Cô ấy khoác chiếc áo choàng của mình quanh người khi nhâm nhi tách cà phê buổi sáng.
His old housecoat was worn and faded from years of use.
Chiếc áo choàng cũ của anh ấy đã sờn và bạc màu sau nhiều năm sử dụng.
The soft housecoat was a comforting embrace after a long day.
Chiếc áo choàng mềm mại là một cái ôm ấm áp sau một ngày dài.
She absentmindedly tied the belt of her housecoat while lost in thought.
Cô ấy vô tình thắt dây đai của chiếc áo choàng của mình trong khi đang lạc trong suy nghĩ.
He lounged on the couch in his housecoat, watching TV lazily.
Anh ấy nằm dài trên ghế sofa trong chiếc áo choàng của mình, xem TV một cách languid.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay