meet housemates
gặp bạn cùng phòng
our housemates
bạn cùng phòng của chúng ta
like housemates
thích bạn cùng phòng
help housemates
giúp đỡ bạn cùng phòng
housemates' rules
quy tắc của bạn cùng phòng
living with housemates
sống với bạn cùng phòng
new housemates
bạn cùng phòng mới
good housemates
bạn cùng phòng tốt
become housemates
trở thành bạn cùng phòng
annoying housemates
bạn cùng phòng phiền phức
my housemates and i often cook dinner together.
Tôi và những người bạn sống cùng thường nấu bữa tối cùng nhau.
we're looking for new housemates to share our apartment.
Chúng tôi đang tìm bạn sống cùng mới để chia sẻ căn hộ của chúng tôi.
living with housemates can be challenging but rewarding.
Sống với bạn sống cùng có thể là một thử thách nhưng cũng rất đáng giá.
my housemates and i split the utility bills evenly.
Tôi và những người bạn sống cùng chia đều các hóa đơn tiện ích.
we had a housemates meeting to discuss cleaning schedules.
Chúng tôi đã có một cuộc họp của bạn sống cùng để thảo luận về lịch trình dọn dẹp.
some of my housemates are really messy, which is frustrating.
Một số bạn sống cùng của tôi thực sự rất bừa bộn, điều này thật khó chịu.
we're friendly housemates and get along well.
Chúng tôi là những bạn sống cùng thân thiện và hòa hợp.
my new housemates are really welcoming and kind.
Những bạn sống cùng mới của tôi thực sự rất nhiệt tình và tốt bụng.
we need to establish clear housemates rules for everyone.
Chúng tôi cần thiết lập các quy tắc rõ ràng cho tất cả mọi người.
my housemates and i enjoy watching movies together.
Tôi và những người bạn sống cùng thích xem phim cùng nhau.
finding good housemates is essential for a happy living situation.
Tìm được những bạn sống cùng tốt là điều cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc.
meet housemates
gặp bạn cùng phòng
our housemates
bạn cùng phòng của chúng ta
like housemates
thích bạn cùng phòng
help housemates
giúp đỡ bạn cùng phòng
housemates' rules
quy tắc của bạn cùng phòng
living with housemates
sống với bạn cùng phòng
new housemates
bạn cùng phòng mới
good housemates
bạn cùng phòng tốt
become housemates
trở thành bạn cùng phòng
annoying housemates
bạn cùng phòng phiền phức
my housemates and i often cook dinner together.
Tôi và những người bạn sống cùng thường nấu bữa tối cùng nhau.
we're looking for new housemates to share our apartment.
Chúng tôi đang tìm bạn sống cùng mới để chia sẻ căn hộ của chúng tôi.
living with housemates can be challenging but rewarding.
Sống với bạn sống cùng có thể là một thử thách nhưng cũng rất đáng giá.
my housemates and i split the utility bills evenly.
Tôi và những người bạn sống cùng chia đều các hóa đơn tiện ích.
we had a housemates meeting to discuss cleaning schedules.
Chúng tôi đã có một cuộc họp của bạn sống cùng để thảo luận về lịch trình dọn dẹp.
some of my housemates are really messy, which is frustrating.
Một số bạn sống cùng của tôi thực sự rất bừa bộn, điều này thật khó chịu.
we're friendly housemates and get along well.
Chúng tôi là những bạn sống cùng thân thiện và hòa hợp.
my new housemates are really welcoming and kind.
Những bạn sống cùng mới của tôi thực sự rất nhiệt tình và tốt bụng.
we need to establish clear housemates rules for everyone.
Chúng tôi cần thiết lập các quy tắc rõ ràng cho tất cả mọi người.
my housemates and i enjoy watching movies together.
Tôi và những người bạn sống cùng thích xem phim cùng nhau.
finding good housemates is essential for a happy living situation.
Tìm được những bạn sống cùng tốt là điều cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay