public humiliations
sự xấu hổ công khai
personal humiliations
sự xấu hổ cá nhân
daily humiliations
sự xấu hổ hàng ngày
emotional humiliations
sự xấu hổ về mặt cảm xúc
social humiliations
sự xấu hổ về mặt xã hội
private humiliations
sự xấu hổ riêng tư
past humiliations
sự xấu hổ trong quá khứ
constant humiliations
sự xấu hổ liên tục
publicly humiliations
xấu hổ công khai
subtle humiliations
sự xấu hổ tinh tế
he faced many humiliations during his childhood.
anh đã phải đối mặt với nhiều sự tủi hổ trong suốt thời thơ ấu.
humiliations can lead to a lack of self-esteem.
sự tủi hổ có thể dẫn đến sự thiếu tự tin.
she vowed to overcome her past humiliations.
cô thề sẽ vượt qua những tủi hổ trong quá khứ của mình.
humiliations in public can be especially painful.
những tủi hổ xảy ra trước công chúng có thể đặc biệt đau đớn.
he turned his humiliations into motivation for success.
anh đã biến những tủi hổ của mình thành động lực để thành công.
humiliations are often hard to forget.
những tủi hổ thường rất khó quên.
they laughed off the humiliations they faced together.
họ cười cho qua những tủi hổ mà họ đã phải đối mặt cùng nhau.
experiencing humiliations can strengthen friendships.
trải qua những tủi hổ có thể củng cố tình bạn.
he wrote about his humiliations in his memoir.
anh đã viết về những tủi hổ của mình trong hồi ký của anh.
humiliations can shape a person's character.
những tủi hổ có thể định hình tính cách của một người.
public humiliations
sự xấu hổ công khai
personal humiliations
sự xấu hổ cá nhân
daily humiliations
sự xấu hổ hàng ngày
emotional humiliations
sự xấu hổ về mặt cảm xúc
social humiliations
sự xấu hổ về mặt xã hội
private humiliations
sự xấu hổ riêng tư
past humiliations
sự xấu hổ trong quá khứ
constant humiliations
sự xấu hổ liên tục
publicly humiliations
xấu hổ công khai
subtle humiliations
sự xấu hổ tinh tế
he faced many humiliations during his childhood.
anh đã phải đối mặt với nhiều sự tủi hổ trong suốt thời thơ ấu.
humiliations can lead to a lack of self-esteem.
sự tủi hổ có thể dẫn đến sự thiếu tự tin.
she vowed to overcome her past humiliations.
cô thề sẽ vượt qua những tủi hổ trong quá khứ của mình.
humiliations in public can be especially painful.
những tủi hổ xảy ra trước công chúng có thể đặc biệt đau đớn.
he turned his humiliations into motivation for success.
anh đã biến những tủi hổ của mình thành động lực để thành công.
humiliations are often hard to forget.
những tủi hổ thường rất khó quên.
they laughed off the humiliations they faced together.
họ cười cho qua những tủi hổ mà họ đã phải đối mặt cùng nhau.
experiencing humiliations can strengthen friendships.
trải qua những tủi hổ có thể củng cố tình bạn.
he wrote about his humiliations in his memoir.
anh đã viết về những tủi hổ của mình trong hồi ký của anh.
humiliations can shape a person's character.
những tủi hổ có thể định hình tính cách của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay