humming softly
tiếng thì thầm
humming along
đi theo nhịp
humming a tune
hát một giai điệu
hummingbirds fly
chim hút mật bay
humming quietly
thì thầm nhẹ
hummingbird's nest
ổ chim hút mật
humming with joy
hát lên vì vui mừng
hummingbirds hover
chim hút mật bay lơ lửng
hummingbird feeder
thức ăn cho chim hút mật
hummingbirds sing
chim hút mật hát
she was humming a cheerful tune while baking cookies.
Cô ấy đang hát ru vui vẻ khi đang nướng bánh quy.
the old woman was humming softly to herself in the garden.
Người phụ nữ già đang hát ru nhẹ nhàng tự mình trong vườn.
i could hear him humming along to the radio in the next room.
Tôi có thể nghe thấy anh ấy hát theo tiếng đài trong phòng bên cạnh.
the children were humming the theme song from their favorite cartoon.
Các em nhỏ đang hát ru bài hát chủ đề từ bộ phim hoạt hình yêu thích của họ.
he started humming a familiar melody as he walked down the street.
Anh ấy bắt đầu hát ru một giai điệu quen thuộc khi đi dọc theo con đường.
the barista was humming a jazz song while making lattes.
Barista đang hát ru một bài hát jazz khi đang pha lattes.
the gentle hummings of the refrigerator filled the quiet kitchen.
Âm thanh nhẹ nhàng của tủ lạnh làm đầy căn bếp yên tĩnh.
lost in thought, she was humming without realizing it.
Bị cuốn vào suy nghĩ, cô ấy đang hát ru mà không nhận ra điều đó.
the choir was humming a warm-up exercise before the concert.
Đội hòa ca đang hát ru một bài tập làm ấm trước buổi biểu diễn.
the sound of hummings and laughter filled the air at the party.
Âm thanh của những tiếng hát ru và cười nói làm đầy không khí tại bữa tiệc.
he was humming a lullaby to soothe the baby to sleep.
Anh ấy đang hát ru một bài ca ru để làm cho em bé入睡.
humming softly
tiếng thì thầm
humming along
đi theo nhịp
humming a tune
hát một giai điệu
hummingbirds fly
chim hút mật bay
humming quietly
thì thầm nhẹ
hummingbird's nest
ổ chim hút mật
humming with joy
hát lên vì vui mừng
hummingbirds hover
chim hút mật bay lơ lửng
hummingbird feeder
thức ăn cho chim hút mật
hummingbirds sing
chim hút mật hát
she was humming a cheerful tune while baking cookies.
Cô ấy đang hát ru vui vẻ khi đang nướng bánh quy.
the old woman was humming softly to herself in the garden.
Người phụ nữ già đang hát ru nhẹ nhàng tự mình trong vườn.
i could hear him humming along to the radio in the next room.
Tôi có thể nghe thấy anh ấy hát theo tiếng đài trong phòng bên cạnh.
the children were humming the theme song from their favorite cartoon.
Các em nhỏ đang hát ru bài hát chủ đề từ bộ phim hoạt hình yêu thích của họ.
he started humming a familiar melody as he walked down the street.
Anh ấy bắt đầu hát ru một giai điệu quen thuộc khi đi dọc theo con đường.
the barista was humming a jazz song while making lattes.
Barista đang hát ru một bài hát jazz khi đang pha lattes.
the gentle hummings of the refrigerator filled the quiet kitchen.
Âm thanh nhẹ nhàng của tủ lạnh làm đầy căn bếp yên tĩnh.
lost in thought, she was humming without realizing it.
Bị cuốn vào suy nghĩ, cô ấy đang hát ru mà không nhận ra điều đó.
the choir was humming a warm-up exercise before the concert.
Đội hòa ca đang hát ru một bài tập làm ấm trước buổi biểu diễn.
the sound of hummings and laughter filled the air at the party.
Âm thanh của những tiếng hát ru và cười nói làm đầy không khí tại bữa tiệc.
he was humming a lullaby to soothe the baby to sleep.
Anh ấy đang hát ru một bài ca ru để làm cho em bé入睡.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay