humorless person
người thiếu duyên hài hước
humorless joke
phút đùa thiếu duyên
humorless comment
bình luận thiếu duyên
humorless attitude
thái độ thiếu duyên hài hước
humorless remark
nhận xét thiếu duyên
humorless response
phản hồi thiếu duyên
humorless personality
tính cách thiếu duyên hài hước
humorless environment
môi trường thiếu duyên hài hước
humorless situation
tình huống thiếu duyên hài hước
humorless meeting
cuộc họp thiếu duyên hài hước
his humorless demeanor made it hard for others to connect with him.
Dáng vẻ thiếu duyên hài của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
she found his humorless remarks to be quite off-putting.
Cô ấy thấy những lời nhận xét thiếu duyên hài của anh ấy khá khó chịu.
despite his humorless personality, he was respected at work.
Mặc dù tính cách của anh ấy thiếu duyên hài, anh ấy vẫn được tôn trọng tại nơi làm việc.
his humorless attitude during the presentation was criticized by his peers.
Thái độ thiếu duyên hài của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã bị đồng nghiệp chỉ trích.
many people find humorless individuals difficult to engage with.
Nhiều người thấy những người thiếu duyên hài khó để tương tác.
her humorless approach to life often led to misunderstandings.
Cách tiếp cận cuộc sống thiếu duyên hài của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
he tried to lighten the mood, but his humorless comments fell flat.
Anh ấy đã cố gắng làm mọi thứ vui vẻ hơn, nhưng những lời nhận xét thiếu duyên hài của anh ấy không hiệu quả.
being humorless can sometimes be seen as a lack of emotional intelligence.
Việc thiếu duyên hài đôi khi có thể được xem là thiếu trí tuệ cảm xúc.
her humorless critique of the film surprised the audience.
Phản biện phim thiếu duyên hài của cô ấy khiến khán giả bất ngờ.
while he is quite intelligent, his humorless nature makes him seem unapproachable.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng tính cách thiếu duyên hài của anh ấy khiến anh ấy có vẻ khó tiếp cận.
humorless person
người thiếu duyên hài hước
humorless joke
phút đùa thiếu duyên
humorless comment
bình luận thiếu duyên
humorless attitude
thái độ thiếu duyên hài hước
humorless remark
nhận xét thiếu duyên
humorless response
phản hồi thiếu duyên
humorless personality
tính cách thiếu duyên hài hước
humorless environment
môi trường thiếu duyên hài hước
humorless situation
tình huống thiếu duyên hài hước
humorless meeting
cuộc họp thiếu duyên hài hước
his humorless demeanor made it hard for others to connect with him.
Dáng vẻ thiếu duyên hài của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
she found his humorless remarks to be quite off-putting.
Cô ấy thấy những lời nhận xét thiếu duyên hài của anh ấy khá khó chịu.
despite his humorless personality, he was respected at work.
Mặc dù tính cách của anh ấy thiếu duyên hài, anh ấy vẫn được tôn trọng tại nơi làm việc.
his humorless attitude during the presentation was criticized by his peers.
Thái độ thiếu duyên hài của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã bị đồng nghiệp chỉ trích.
many people find humorless individuals difficult to engage with.
Nhiều người thấy những người thiếu duyên hài khó để tương tác.
her humorless approach to life often led to misunderstandings.
Cách tiếp cận cuộc sống thiếu duyên hài của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
he tried to lighten the mood, but his humorless comments fell flat.
Anh ấy đã cố gắng làm mọi thứ vui vẻ hơn, nhưng những lời nhận xét thiếu duyên hài của anh ấy không hiệu quả.
being humorless can sometimes be seen as a lack of emotional intelligence.
Việc thiếu duyên hài đôi khi có thể được xem là thiếu trí tuệ cảm xúc.
her humorless critique of the film surprised the audience.
Phản biện phim thiếu duyên hài của cô ấy khiến khán giả bất ngờ.
while he is quite intelligent, his humorless nature makes him seem unapproachable.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng tính cách thiếu duyên hài của anh ấy khiến anh ấy có vẻ khó tiếp cận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay