humorlessness

[Mỹ]/ˈhjuːməlesnəs/
[Anh]/ˈhjuːmərlesnəs/

Dịch

n. thiếu khiếu hài hước; sự nghiêm túc cực độ; rất nghiêm túc

Cụm từ & Cách kết hợp

humorlessness in life

sự thiếu hài hước trong cuộc sống

humorlessness at work

sự thiếu hài hước trong công việc

humorlessness in art

sự thiếu hài hước trong nghệ thuật

humorlessness and seriousness

sự thiếu hài hước và sự nghiêm túc

humorlessness among peers

sự thiếu hài hước giữa bạn bè

humorlessness in culture

sự thiếu hài hước trong văn hóa

humorlessness in conversation

sự thiếu hài hước trong cuộc trò chuyện

humorlessness in relationships

sự thiếu hài hước trong các mối quan hệ

humorlessness of criticism

sự thiếu hài hước của lời chỉ trích

Câu ví dụ

his humorlessness made it difficult for others to connect with him.

Sự thiếu hài hước của anh ấy khiến những người khác khó kết nối với anh ấy.

in a world full of humor, her humorlessness stood out.

Trong một thế giới đầy ắp sự hài hước, sự thiếu hài hước của cô ấy nổi bật.

people often avoid him due to his humorlessness.

Mọi người thường tránh anh ấy vì sự thiếu hài hước của anh ấy.

his humorlessness was evident during the team meeting.

Sự thiếu hài hước của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp nhóm.

despite his humorlessness, he was respected for his intelligence.

Mặc dù thiếu hài hước, anh ấy vẫn được tôn trọng vì trí thông minh của mình.

the humorlessness of the presentation made it hard to stay engaged.

Sự thiếu hài hước của bài thuyết trình khiến mọi người khó tập trung.

her humorlessness often led to misunderstandings with her friends.

Sự thiếu hài hước của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với bạn bè của cô ấy.

his humorlessness was a stark contrast to the lively atmosphere.

Sự thiếu hài hước của anh ấy là sự tương phản rõ rệt với không khí sôi động.

the humorlessness of the report disappointed many readers.

Sự thiếu hài hước của báo cáo khiến nhiều độc giả thất vọng.

she tried to lighten the mood, but his humorlessness prevailed.

Cô ấy đã cố gắng làm mọi thứ vui vẻ hơn, nhưng sự thiếu hài hước của anh ấy vẫn tiếp diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay