sing hymns
hát thánh ca
hymns of praise
những thánh ca ngợi khen
traditional hymns
những thánh ca truyền thống
hymns and songs
thánh ca và bài hát
hymns of worship
những thánh ca thờ phượng
hymns of faith
những thánh ca về đức tin
hymns for children
những thánh ca dành cho trẻ em
hymns of joy
những thánh ca về niềm vui
hymns of love
những thánh ca về tình yêu
hymns of hope
những thánh ca về hy vọng
many hymns are sung during the church service.
Nhiều thánh ca được hát trong buổi lễ nhà thờ.
she has a beautiful voice for singing hymns.
Cô ấy có một giọng hát tuyệt đẹp để hát thánh ca.
the choir performed traditional hymns at the concert.
Đội ngũ ca hát đã biểu diễn các thánh ca truyền thống tại buổi hòa nhạc.
hymns often convey deep spiritual messages.
Các thánh ca thường truyền tải những thông điệp tâm linh sâu sắc.
he enjoys playing hymns on the piano.
Anh ấy thích chơi thánh ca trên đàn piano.
hymns can bring comfort during difficult times.
Các thánh ca có thể mang lại sự an ủi trong những thời điểm khó khăn.
they sang hymns to celebrate the holiday.
Họ hát thánh ca để kỷ niệm ngày lễ.
learning hymns can enhance one's musical skills.
Học thánh ca có thể nâng cao kỹ năng âm nhạc của một người.
the book contains a collection of classic hymns.
Cuốn sách chứa một bộ sưu tập các thánh ca cổ điển.
hymns are an important part of the worship experience.
Các thánh ca là một phần quan trọng của trải nghiệm thờ cúng.
sing hymns
hát thánh ca
hymns of praise
những thánh ca ngợi khen
traditional hymns
những thánh ca truyền thống
hymns and songs
thánh ca và bài hát
hymns of worship
những thánh ca thờ phượng
hymns of faith
những thánh ca về đức tin
hymns for children
những thánh ca dành cho trẻ em
hymns of joy
những thánh ca về niềm vui
hymns of love
những thánh ca về tình yêu
hymns of hope
những thánh ca về hy vọng
many hymns are sung during the church service.
Nhiều thánh ca được hát trong buổi lễ nhà thờ.
she has a beautiful voice for singing hymns.
Cô ấy có một giọng hát tuyệt đẹp để hát thánh ca.
the choir performed traditional hymns at the concert.
Đội ngũ ca hát đã biểu diễn các thánh ca truyền thống tại buổi hòa nhạc.
hymns often convey deep spiritual messages.
Các thánh ca thường truyền tải những thông điệp tâm linh sâu sắc.
he enjoys playing hymns on the piano.
Anh ấy thích chơi thánh ca trên đàn piano.
hymns can bring comfort during difficult times.
Các thánh ca có thể mang lại sự an ủi trong những thời điểm khó khăn.
they sang hymns to celebrate the holiday.
Họ hát thánh ca để kỷ niệm ngày lễ.
learning hymns can enhance one's musical skills.
Học thánh ca có thể nâng cao kỹ năng âm nhạc của một người.
the book contains a collection of classic hymns.
Cuốn sách chứa một bộ sưu tập các thánh ca cổ điển.
hymns are an important part of the worship experience.
Các thánh ca là một phần quan trọng của trải nghiệm thờ cúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay