hyped

[Mỹ]/[hʌɪpt]/
[Anh]/[hʌɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được quảng bá quá mức; đầy những lời thổi phồng; Háo hức hoặc nhiệt tình.
v. Quảng bá một cái gì đó với sự nhiệt tình hoặc cường điệu quá mức; Tạo ra sự chú ý xung quanh một cái gì đó.
adv. Theo cách cường điệu; Với sự nhiệt tình quá mức.

Cụm từ & Cách kết hợp

hyped up

Vietnamese_translation

get hyped

Vietnamese_translation

so hyped

Vietnamese_translation

hyped about

Vietnamese_translation

hyped new

Vietnamese_translation

was hyped

Vietnamese_translation

hyped event

Vietnamese_translation

being hyped

Vietnamese_translation

really hyped

Vietnamese_translation

hyped release

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the new phone is incredibly hyped, but does it live up to expectations?

Chiếc điện thoại mới đang được mong đợi rất nhiều, nhưng nó có đáp ứng được kỳ vọng không?

i was initially hyped about the concert, but it was quite disappointing.

Tôi ban đầu rất háo hức về buổi hòa nhạc, nhưng nó lại khá thất vọng.

don't get too hyped up about the game; it's just a practice match.

Đừng quá háo hức về trận đấu này; đó chỉ là một trận tập.

the movie was heavily hyped by the studio, leading to high ticket sales.

Phim được hãng phim quảng bá rất mạnh, dẫn đến doanh thu vé cao.

the stock market is currently hyped, potentially indicating a bubble.

Thị trường chứng khoán hiện đang được đẩy mạnh, có thể cho thấy một bong bóng.

social media is always hyped about the latest trends.

Mạng xã hội luôn hào hứng về các xu hướng mới nhất.

the team was hyped after their surprising victory.

Đội đã hào hứng sau chiến thắng bất ngờ của họ.

i'm not really hyped for the sequel; the first one was better.

Tôi không thực sự hào hứng với phần tiếp theo; phần đầu tiên tốt hơn.

the product launch was incredibly hyped, with long lines outside the store.

Chiến dịch ra mắt sản phẩm được quảng bá rất mạnh, với hàng dài người xếp hàng bên ngoài cửa hàng.

the influencer's post was heavily hyped, generating lots of engagement.

Bài đăng của người ảnh hưởng được quảng bá mạnh mẽ, tạo ra nhiều tương tác.

the event was hyped as the biggest of the year.

Sự kiện được quảng bá là sự kiện lớn nhất trong năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay