overrated movie
phim bị đánh giá quá cao
overrated book
sách bị đánh giá quá cao
overrated song
bài hát bị đánh giá quá cao
overrated actor
diễn viên bị đánh giá quá cao
overrated game
trò chơi bị đánh giá quá cao
overrated restaurant
nhà hàng bị đánh giá quá cao
overrated trend
xu hướng bị đánh giá quá cao
overrated brand
thương hiệu bị đánh giá quá cao
overrated place
nơi bị đánh giá quá cao
overrated celebrity
ngôi sao nổi tiếng bị đánh giá quá cao
many people believe that the movie is overrated.
nhiều người tin rằng bộ phim bị cường điệu quá mức.
some critics argue that the restaurant is overrated.
một số nhà phê bình cho rằng nhà hàng bị cường điệu quá mức.
he thinks that the band's latest album is overrated.
anh ấy nghĩ rằng album mới nhất của ban nhạc bị cường điệu quá mức.
in my opinion, social media is overrated.
theo tôi, mạng xã hội bị cường điệu quá mức.
many athletes feel that their achievements are often overrated.
nhiều vận động viên cảm thấy rằng những thành tựu của họ thường bị cường điệu quá mức.
she believes that the hype around the celebrity is overrated.
cô ấy tin rằng sự chú ý dành cho người nổi tiếng bị cường điệu quá mức.
some people say that the vacation destination is overrated.
một số người nói rằng điểm đến kỳ nghỉ bị cường điệu quá mức.
he finds the concept of fame to be overrated.
anh ấy thấy khái niệm danh tiếng bị cường điệu quá mức.
many believe that the awards show is overrated.
nhiều người tin rằng buổi trao giải bị cường điệu quá mức.
she thinks that the book is overrated in literary circles.
cô ấy nghĩ rằng cuốn sách bị cường điệu quá mức trong giới văn học.
overrated movie
phim bị đánh giá quá cao
overrated book
sách bị đánh giá quá cao
overrated song
bài hát bị đánh giá quá cao
overrated actor
diễn viên bị đánh giá quá cao
overrated game
trò chơi bị đánh giá quá cao
overrated restaurant
nhà hàng bị đánh giá quá cao
overrated trend
xu hướng bị đánh giá quá cao
overrated brand
thương hiệu bị đánh giá quá cao
overrated place
nơi bị đánh giá quá cao
overrated celebrity
ngôi sao nổi tiếng bị đánh giá quá cao
many people believe that the movie is overrated.
nhiều người tin rằng bộ phim bị cường điệu quá mức.
some critics argue that the restaurant is overrated.
một số nhà phê bình cho rằng nhà hàng bị cường điệu quá mức.
he thinks that the band's latest album is overrated.
anh ấy nghĩ rằng album mới nhất của ban nhạc bị cường điệu quá mức.
in my opinion, social media is overrated.
theo tôi, mạng xã hội bị cường điệu quá mức.
many athletes feel that their achievements are often overrated.
nhiều vận động viên cảm thấy rằng những thành tựu của họ thường bị cường điệu quá mức.
she believes that the hype around the celebrity is overrated.
cô ấy tin rằng sự chú ý dành cho người nổi tiếng bị cường điệu quá mức.
some people say that the vacation destination is overrated.
một số người nói rằng điểm đến kỳ nghỉ bị cường điệu quá mức.
he finds the concept of fame to be overrated.
anh ấy thấy khái niệm danh tiếng bị cường điệu quá mức.
many believe that the awards show is overrated.
nhiều người tin rằng buổi trao giải bị cường điệu quá mức.
she thinks that the book is overrated in literary circles.
cô ấy nghĩ rằng cuốn sách bị cường điệu quá mức trong giới văn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay