hyperexpectations for
Vietnamese_translation
hyperexpectation of
Vietnamese_translation
hyperexpectations
Vietnamese_translation
hyperexpectation syndrome
Vietnamese_translation
hyperexpectation pressure
Vietnamese_translation
the team's hyperexpectation of immediate success led to widespread disappointment.
Sự kỳ vọng thái quá về thành công ngay lập tức của đội đã dẫn đến sự thất vọng lan rộng.
his hyperexpectation for the project was unrealistically high.
Sự kỳ vọng thái quá của anh ấy về dự án là quá cao một cách không thực tế.
there's a hyperexpectation that ai will solve all problems overnight.
Có một sự kỳ vọng thái quá rằng AI sẽ giải quyết mọi vấn đề ngay lập tức.
the hyperexpectation surrounding the new product launch was overwhelming.
Sự kỳ vọng thái quá xung quanh việc ra mắt sản phẩm mới là quá lớn.
cultural hyperexpectation often creates pressure on young professionals.
Sự kỳ vọng văn hóa thái quá thường tạo ra áp lực lên những người trẻ tuổi làm việc chuyên nghiệp.
market hyperexpectation can lead to stock market volatility.
Sự kỳ vọng thị trường thái quá có thể dẫn đến biến động thị trường chứng khoán.
parental hyperexpectation is a common source of student anxiety.
Sự kỳ vọng của cha mẹ thái quá là một nguồn gây lo lắng phổ biến cho học sinh.
social media creates hyperexpectation about perfect lifestyles.
Mạng xã hội tạo ra sự kỳ vọng thái quá về lối sống hoàn hảo.
the hyperexpectation for the championship game was astronomical.
Sự kỳ vọng thái quá cho trận đấu vô địch là vô cùng lớn.
consumer hyperexpectation drives companies to overpromise.
Sự kỳ vọng của người tiêu dùng thái quá khiến các công ty hứa hẹn quá nhiều.
setting hyperexpectation without clear plans is risky.
Đặt ra sự kỳ vọng thái quá mà không có kế hoạch rõ ràng là rủi ro.
managerial hyperexpectation can demotivate employees.
Sự kỳ vọng quản lý thái quá có thể làm giảm động lực của nhân viên.
the hyperexpectation in the startup ecosystem is both inspiring and crushing.
Sự kỳ vọng thái quá trong hệ sinh thái khởi nghiệp vừa truyền cảm hứng vừa gây áp lực.
academic hyperexpectation often leads to burnout.
Sự kỳ vọng học thuật thái quá thường dẫn đến kiệt sức.
hyperexpectations for
Vietnamese_translation
hyperexpectation of
Vietnamese_translation
hyperexpectations
Vietnamese_translation
hyperexpectation syndrome
Vietnamese_translation
hyperexpectation pressure
Vietnamese_translation
the team's hyperexpectation of immediate success led to widespread disappointment.
Sự kỳ vọng thái quá về thành công ngay lập tức của đội đã dẫn đến sự thất vọng lan rộng.
his hyperexpectation for the project was unrealistically high.
Sự kỳ vọng thái quá của anh ấy về dự án là quá cao một cách không thực tế.
there's a hyperexpectation that ai will solve all problems overnight.
Có một sự kỳ vọng thái quá rằng AI sẽ giải quyết mọi vấn đề ngay lập tức.
the hyperexpectation surrounding the new product launch was overwhelming.
Sự kỳ vọng thái quá xung quanh việc ra mắt sản phẩm mới là quá lớn.
cultural hyperexpectation often creates pressure on young professionals.
Sự kỳ vọng văn hóa thái quá thường tạo ra áp lực lên những người trẻ tuổi làm việc chuyên nghiệp.
market hyperexpectation can lead to stock market volatility.
Sự kỳ vọng thị trường thái quá có thể dẫn đến biến động thị trường chứng khoán.
parental hyperexpectation is a common source of student anxiety.
Sự kỳ vọng của cha mẹ thái quá là một nguồn gây lo lắng phổ biến cho học sinh.
social media creates hyperexpectation about perfect lifestyles.
Mạng xã hội tạo ra sự kỳ vọng thái quá về lối sống hoàn hảo.
the hyperexpectation for the championship game was astronomical.
Sự kỳ vọng thái quá cho trận đấu vô địch là vô cùng lớn.
consumer hyperexpectation drives companies to overpromise.
Sự kỳ vọng của người tiêu dùng thái quá khiến các công ty hứa hẹn quá nhiều.
setting hyperexpectation without clear plans is risky.
Đặt ra sự kỳ vọng thái quá mà không có kế hoạch rõ ràng là rủi ro.
managerial hyperexpectation can demotivate employees.
Sự kỳ vọng quản lý thái quá có thể làm giảm động lực của nhân viên.
the hyperexpectation in the startup ecosystem is both inspiring and crushing.
Sự kỳ vọng thái quá trong hệ sinh thái khởi nghiệp vừa truyền cảm hứng vừa gây áp lực.
academic hyperexpectation often leads to burnout.
Sự kỳ vọng học thuật thái quá thường dẫn đến kiệt sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay