click hyperlinks
Click vào các siêu liên kết
adding hyperlinks
Thêm siêu liên kết
hyperlinks exist
Các siêu liên kết tồn tại
broken hyperlinks
Siêu liên kết bị hỏng
manage hyperlinks
Quản lý siêu liên kết
insert hyperlinks
Chèn siêu liên kết
check hyperlinks
Kiểm tra siêu liên kết
hyperlink text
Text siêu liên kết
hyperlinks included
Các siêu liên kết được bao gồm
linking hyperlinks
Kết nối siêu liên kết
click the hyperlinks to access more information about the project.
Bấm vào các siêu liên kết để truy cập thêm thông tin về dự án.
the report contains several hyperlinks to external resources.
Báo cáo chứa nhiều siêu liên kết đến các nguồn bên ngoài.
users can navigate the website using the hyperlinks provided.
Người dùng có thể điều hướng trang web bằng các siêu liên kết được cung cấp.
the document includes hyperlinks to relevant case studies.
Tài liệu bao gồm các siêu liên kết đến các trường hợp nghiên cứu liên quan.
double-click the hyperlinks to open them in a new tab.
Đwój nháy vào các siêu liên kết để mở chúng trong một tab mới.
the presentation featured numerous hyperlinks to supporting data.
Bản trình bày có nhiều siêu liên kết đến dữ liệu hỗ trợ.
broken hyperlinks are a common problem on older websites.
Siêu liên kết bị hỏng là một vấn đề phổ biến trên các trang web cũ.
ensure all hyperlinks are working correctly before publishing.
Đảm bảo tất cả các siêu liên kết đều hoạt động đúng trước khi xuất bản.
the email contained a hyperlink to the registration form.
Email chứa một siêu liên kết đến biểu mẫu đăng ký.
we added hyperlinks to related articles for further reading.
Chúng tôi đã thêm các siêu liên kết đến các bài viết liên quan để đọc thêm.
the online course uses hyperlinks to direct students to resources.
Khóa học trực tuyến sử dụng siêu liên kết để hướng dẫn sinh viên đến các nguồn tài nguyên.
click hyperlinks
Click vào các siêu liên kết
adding hyperlinks
Thêm siêu liên kết
hyperlinks exist
Các siêu liên kết tồn tại
broken hyperlinks
Siêu liên kết bị hỏng
manage hyperlinks
Quản lý siêu liên kết
insert hyperlinks
Chèn siêu liên kết
check hyperlinks
Kiểm tra siêu liên kết
hyperlink text
Text siêu liên kết
hyperlinks included
Các siêu liên kết được bao gồm
linking hyperlinks
Kết nối siêu liên kết
click the hyperlinks to access more information about the project.
Bấm vào các siêu liên kết để truy cập thêm thông tin về dự án.
the report contains several hyperlinks to external resources.
Báo cáo chứa nhiều siêu liên kết đến các nguồn bên ngoài.
users can navigate the website using the hyperlinks provided.
Người dùng có thể điều hướng trang web bằng các siêu liên kết được cung cấp.
the document includes hyperlinks to relevant case studies.
Tài liệu bao gồm các siêu liên kết đến các trường hợp nghiên cứu liên quan.
double-click the hyperlinks to open them in a new tab.
Đwój nháy vào các siêu liên kết để mở chúng trong một tab mới.
the presentation featured numerous hyperlinks to supporting data.
Bản trình bày có nhiều siêu liên kết đến dữ liệu hỗ trợ.
broken hyperlinks are a common problem on older websites.
Siêu liên kết bị hỏng là một vấn đề phổ biến trên các trang web cũ.
ensure all hyperlinks are working correctly before publishing.
Đảm bảo tất cả các siêu liên kết đều hoạt động đúng trước khi xuất bản.
the email contained a hyperlink to the registration form.
Email chứa một siêu liên kết đến biểu mẫu đăng ký.
we added hyperlinks to related articles for further reading.
Chúng tôi đã thêm các siêu liên kết đến các bài viết liên quan để đọc thêm.
the online course uses hyperlinks to direct students to resources.
Khóa học trực tuyến sử dụng siêu liên kết để hướng dẫn sinh viên đến các nguồn tài nguyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay