iconographic

[Mỹ]/aɪˌkɒnəˈɡræfɪk/
[Anh]/aɪˌkɑnəˈɡræfɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc bao gồm hình ảnh, đặc biệt là biểu tượng hoặc đại diện

Cụm từ & Cách kết hợp

iconographic representation

biểu diễn hình ảnh

iconographic analysis

phân tích hình ảnh

Câu ví dụ

Their architectural structure, religious function, iconographic program, theme and style are to be discussed.

Cấu trúc kiến trúc, chức năng tôn giáo, chương trình biểu tượng, chủ đề và phong cách của họ cần được thảo luận.

Iconographic changes:3 cases showed light patchy shadows along the streak line distribution;1 case showed patchy shadows confluent into a big patchy shadow.

Những thay đổi về biểu tượng: 3 trường hợp cho thấy những vùng bóng loang lổ dọc theo đường phân bố của vệt; 1 trường hợp cho thấy những vùng bóng loang lổ hợp nhất thành một vùng bóng loang lổ lớn.

The painting is full of iconographic symbols.

Bức tranh tràn ngập những biểu tượng mang tính biểu tượng.

She studied the iconographic elements in Renaissance art.

Cô ấy nghiên cứu các yếu tố biểu tượng trong nghệ thuật Phục hưng.

The iconographic representations in the temple tell stories of ancient gods.

Những biểu tượng trong đền thờ kể về các vị thần cổ đại.

The iconographic style of the artist is easily recognizable.

Phong cách biểu tượng của họa sĩ rất dễ nhận ra.

The iconographic meaning behind the statue is still debated by art historians.

Ý nghĩa biểu tượng đằng sau bức tượng vẫn còn gây tranh cãi giữa các nhà sử học nghệ thuật.

The iconographic program of the cathedral showcases biblical scenes.

Chương trình biểu tượng của nhà thờ thể hiện các cảnh Kinh Thánh.

The iconographic tradition of the region influences contemporary art.

Truyền thống biểu tượng của khu vực ảnh hưởng đến nghệ thuật đương đại.

The iconographic significance of the ancient artifacts is still being deciphered.

Ý nghĩa biểu tượng của các cổ vật cổ đại vẫn đang được giải mã.

The iconographic elements in the film are rich in symbolism.

Các yếu tố biểu tượng trong phim giàu biểu tượng.

The iconographic representations in the tapestry reflect historical events.

Những biểu tượng trong thảm dệt phản ánh các sự kiện lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay