non-iconographic

[Mỹ]/[nɒnˌaɪkɒˈɡrɑːfɪk]/
[Anh]/[nɒnˌaɪkəˈɡræfɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có biểu tượng hoặc yếu tố biểu tượng; không liên quan đến biểu tượng; Thiếu sự biểu đạt thông qua hình ảnh hoặc ký hiệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-iconographic art

nghệ thuật phi biểu tượng

non-iconographic signs

dấu hiệu phi biểu tượng

being non-iconographic

là phi biểu tượng

non-iconographic representation

biểu hiện phi biểu tượng

highly non-iconographic

rất phi biểu tượng

non-iconographic style

phong cách phi biểu tượng

creating non-iconographic

tạo ra phi biểu tượng

purely non-iconographic

hoàn toàn phi biểu tượng

found non-iconographic

phát hiện phi biểu tượng

essentially non-iconographic

phần lớn phi biểu tượng

Câu ví dụ

the museum's collection features non-iconographic pottery shards dating back to the bronze age.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các mảnh gốm không mang tính biểu tượng, có niên đại từ thời đại đồng thau.

scholars debate whether the early abstract art was truly non-iconographic or merely minimalist.

Các học giả tranh luận xem nghệ thuật trừu tượng thời kỳ đầu thực sự không mang tính biểu tượng hay chỉ là tối giản.

his non-iconographic sculptures prioritize form and texture over representational imagery.

Những tác phẩm điêu khắc không mang tính biểu tượng của ông ưu tiên hình thức và kết cấu hơn hình ảnh biểu hiện.

the artist aimed for a non-iconographic aesthetic, avoiding recognizable figures or symbols.

Nghệ sĩ hướng tới một thẩm mỹ không mang tính biểu tượng, tránh sử dụng các hình ảnh hoặc biểu tượng dễ nhận biết.

we analyzed the non-iconographic elements within the architectural design of the temple.

Chúng tôi đã phân tích các yếu tố không mang tính biểu tượng trong thiết kế kiến trúc của ngôi đền.

the critic praised the work's non-iconographic approach, finding it refreshing and original.

Phê bình viên khen ngợi cách tiếp cận không mang tính biểu tượng của tác phẩm, cho rằng nó tươi mới và sáng tạo.

the study focused on non-iconographic patterns in prehistoric cave paintings.

Nghiên cứu tập trung vào các mô hình không mang tính biểu tượng trong các bức tranh vẽ trên hang động thời tiền sử.

the composer's music often employs non-iconographic soundscapes, creating an atmospheric effect.

Tác phẩm âm nhạc của nhạc sĩ thường sử dụng các khung cảnh âm thanh không mang tính biểu tượng, tạo ra hiệu ứng khí quyển.

the design brief called for a non-iconographic logo that would be universally appealing.

Bản yêu cầu thiết kế yêu cầu một biểu tượng không mang tính biểu tượng có thể hấp dẫn toàn cầu.

despite its simplicity, the artwork retained a powerful, non-iconographic presence.

Dù đơn giản, tác phẩm vẫn duy trì sự hiện diện mạnh mẽ và không mang tính biểu tượng.

the research explored the use of non-iconographic symbols in ancient rituals.

Nghiên cứu đã khám phá việc sử dụng các biểu tượng không mang tính biểu tượng trong các nghi lễ cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay