| số nhiều | ideations |
creative ideation
động não sáng tạo
product ideation
động não sản phẩm
design ideation
động não thiết kế
strategic ideation
động não chiến lược
collaborative ideation
động não hợp tác
brainstorming ideation
động não xoay óc
rapid ideation
động não nhanh chóng
digital ideation
động não kỹ thuật số
user ideation
động não người dùng
concept ideation
động não ý tưởng
ideation is the first step in the design process.
khởi tạo là bước đầu tiên trong quy trình thiết kế.
we need to focus on ideation to solve this problem.
chúng ta cần tập trung vào khởi tạo để giải quyết vấn đề này.
brainstorming sessions are essential for effective ideation.
các buổi động não là điều cần thiết cho việc khởi tạo hiệu quả.
her ideation skills helped the team innovate.
kỹ năng khởi tạo của cô ấy đã giúp đội ngũ đổi mới.
we encourage free ideation to foster creativity.
chúng tôi khuyến khích khởi tạo tự do để thúc đẩy sự sáng tạo.
ideation workshops can enhance team collaboration.
các hội thảo về khởi tạo có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
effective ideation leads to successful product development.
việc khởi tạo hiệu quả dẫn đến sự phát triển sản phẩm thành công.
she excels in ideation and conceptual thinking.
cô ấy vượt trội trong việc khởi tạo và tư duy khái niệm.
we should document our ideation process for future reference.
chúng ta nên ghi lại quy trình khởi tạo của mình để tham khảo trong tương lai.
ideation can take various forms, such as sketches or discussions.
việc khởi tạo có thể có nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như phác thảo hoặc thảo luận.
creative ideation
động não sáng tạo
product ideation
động não sản phẩm
design ideation
động não thiết kế
strategic ideation
động não chiến lược
collaborative ideation
động não hợp tác
brainstorming ideation
động não xoay óc
rapid ideation
động não nhanh chóng
digital ideation
động não kỹ thuật số
user ideation
động não người dùng
concept ideation
động não ý tưởng
ideation is the first step in the design process.
khởi tạo là bước đầu tiên trong quy trình thiết kế.
we need to focus on ideation to solve this problem.
chúng ta cần tập trung vào khởi tạo để giải quyết vấn đề này.
brainstorming sessions are essential for effective ideation.
các buổi động não là điều cần thiết cho việc khởi tạo hiệu quả.
her ideation skills helped the team innovate.
kỹ năng khởi tạo của cô ấy đã giúp đội ngũ đổi mới.
we encourage free ideation to foster creativity.
chúng tôi khuyến khích khởi tạo tự do để thúc đẩy sự sáng tạo.
ideation workshops can enhance team collaboration.
các hội thảo về khởi tạo có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
effective ideation leads to successful product development.
việc khởi tạo hiệu quả dẫn đến sự phát triển sản phẩm thành công.
she excels in ideation and conceptual thinking.
cô ấy vượt trội trong việc khởi tạo và tư duy khái niệm.
we should document our ideation process for future reference.
chúng ta nên ghi lại quy trình khởi tạo của mình để tham khảo trong tương lai.
ideation can take various forms, such as sketches or discussions.
việc khởi tạo có thể có nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như phác thảo hoặc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay