initial ideations
ý tưởng ban đầu
fostering ideations
thúc đẩy ý tưởng
new ideations
ý tưởng mới
exploring ideations
khám phá ý tưởng
creative ideations
ý tưởng sáng tạo
generating ideations
tạo ra ý tưởng
ideation process
quy trình hình thành ý tưởng
shared ideations
ý tưởng được chia sẻ
wild ideations
ý tưởng điên rồ
recorded ideations
ý tưởng được ghi lại
we held a brainstorming session to generate new ideations for the product launch.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi thảo luận để đưa ra các ý tưởng mới cho việc ra mắt sản phẩm.
the marketing team encouraged open ideations during the workshop.
Đội ngũ marketing khuyến khích các ý tưởng mở trong suốt buổi hội thảo.
early ideations helped us define the project scope effectively.
Các ý tưởng ban đầu giúp chúng tôi xác định phạm vi dự án một cách hiệu quả.
the design team explored various ideations for the user interface.
Đội ngũ thiết kế đã khám phá nhiều ý tưởng khác nhau cho giao diện người dùng.
we need to document all ideations, even the unconventional ones.
Chúng tôi cần ghi lại tất cả các ý tưởng, ngay cả những ý tưởng không truyền thống.
the client appreciated our proactive ideations and suggestions.
Khách hàng đánh giá cao các ý tưởng và đề xuất chủ động của chúng tôi.
the goal of the meeting was to foster creative ideations.
Mục tiêu của cuộc họp là thúc đẩy các ý tưởng sáng tạo.
we'll evaluate the feasibility of each ideation before implementation.
Chúng tôi sẽ đánh giá tính khả thi của từng ý tưởng trước khi triển khai.
the ideations generated from the focus group were insightful.
Các ý tưởng được tạo ra từ nhóm tập trung rất hữu ích.
we're seeking innovative ideations to address the market challenge.
Chúng tôi đang tìm kiếm các ý tưởng sáng tạo để giải quyết thách thức thị trường.
the project benefited from a diverse range of ideations.
Dự án được hưởng lợi từ nhiều ý tưởng đa dạng.
initial ideations
ý tưởng ban đầu
fostering ideations
thúc đẩy ý tưởng
new ideations
ý tưởng mới
exploring ideations
khám phá ý tưởng
creative ideations
ý tưởng sáng tạo
generating ideations
tạo ra ý tưởng
ideation process
quy trình hình thành ý tưởng
shared ideations
ý tưởng được chia sẻ
wild ideations
ý tưởng điên rồ
recorded ideations
ý tưởng được ghi lại
we held a brainstorming session to generate new ideations for the product launch.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi thảo luận để đưa ra các ý tưởng mới cho việc ra mắt sản phẩm.
the marketing team encouraged open ideations during the workshop.
Đội ngũ marketing khuyến khích các ý tưởng mở trong suốt buổi hội thảo.
early ideations helped us define the project scope effectively.
Các ý tưởng ban đầu giúp chúng tôi xác định phạm vi dự án một cách hiệu quả.
the design team explored various ideations for the user interface.
Đội ngũ thiết kế đã khám phá nhiều ý tưởng khác nhau cho giao diện người dùng.
we need to document all ideations, even the unconventional ones.
Chúng tôi cần ghi lại tất cả các ý tưởng, ngay cả những ý tưởng không truyền thống.
the client appreciated our proactive ideations and suggestions.
Khách hàng đánh giá cao các ý tưởng và đề xuất chủ động của chúng tôi.
the goal of the meeting was to foster creative ideations.
Mục tiêu của cuộc họp là thúc đẩy các ý tưởng sáng tạo.
we'll evaluate the feasibility of each ideation before implementation.
Chúng tôi sẽ đánh giá tính khả thi của từng ý tưởng trước khi triển khai.
the ideations generated from the focus group were insightful.
Các ý tưởng được tạo ra từ nhóm tập trung rất hữu ích.
we're seeking innovative ideations to address the market challenge.
Chúng tôi đang tìm kiếm các ý tưởng sáng tạo để giải quyết thách thức thị trường.
the project benefited from a diverse range of ideations.
Dự án được hưởng lợi từ nhiều ý tưởng đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay