utter idiocies
những hành động ngớ ngẩn tuyệt đối
many idiocies
nhiều hành động ngớ ngẩn
idiocies abound
những hành động ngớ ngẩn tràn lan
stop idiocies
dừng những hành động ngớ ngẩn
idiocies persist
những hành động ngớ ngẩn vẫn tiếp diễn
expose idiocies
phơi bày những hành động ngớ ngẩn
ignore idiocies
bỏ qua những hành động ngớ ngẩn
criticize idiocies
phê bình những hành động ngớ ngẩn
embrace idiocies
chấp nhận những hành động ngớ ngẩn
avoid idiocies
tránh những hành động ngớ ngẩn
his idiocies often lead to trouble.
Những hành động ngốc nghếch của anh ấy thường dẫn đến rắc rối.
we laughed at their idiocies during the meeting.
Chúng tôi đã cười nhạo sự ngốc nghếch của họ trong cuộc họp.
ignoring the idiocies of others can be wise.
Bỏ qua sự ngốc nghếch của người khác có thể là một sự khôn ngoan.
his book is filled with idiocies and absurdities.
Cuốn sách của anh ấy tràn ngập sự ngốc nghếch và những điều vô lý.
she couldn't believe the idiocies they were discussing.
Cô ấy không thể tin rằng họ đang thảo luận về những điều ngốc nghếch.
we should learn from our idiocies instead of repeating them.
Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm của mình thay vì lặp lại chúng.
his idiocies were a source of frustration for everyone.
Những hành động ngốc nghếch của anh ấy là nguồn gây bực tức cho tất cả mọi người.
they often engage in idiocies without thinking.
Họ thường xuyên làm những điều ngốc nghếch mà không suy nghĩ.
sometimes, the best response to idiocies is silence.
Đôi khi, phản ứng tốt nhất với sự ngốc nghếch là im lặng.
his idiocies became the talk of the town.
Những hành động ngốc nghếch của anh ấy trở thành chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
utter idiocies
những hành động ngớ ngẩn tuyệt đối
many idiocies
nhiều hành động ngớ ngẩn
idiocies abound
những hành động ngớ ngẩn tràn lan
stop idiocies
dừng những hành động ngớ ngẩn
idiocies persist
những hành động ngớ ngẩn vẫn tiếp diễn
expose idiocies
phơi bày những hành động ngớ ngẩn
ignore idiocies
bỏ qua những hành động ngớ ngẩn
criticize idiocies
phê bình những hành động ngớ ngẩn
embrace idiocies
chấp nhận những hành động ngớ ngẩn
avoid idiocies
tránh những hành động ngớ ngẩn
his idiocies often lead to trouble.
Những hành động ngốc nghếch của anh ấy thường dẫn đến rắc rối.
we laughed at their idiocies during the meeting.
Chúng tôi đã cười nhạo sự ngốc nghếch của họ trong cuộc họp.
ignoring the idiocies of others can be wise.
Bỏ qua sự ngốc nghếch của người khác có thể là một sự khôn ngoan.
his book is filled with idiocies and absurdities.
Cuốn sách của anh ấy tràn ngập sự ngốc nghếch và những điều vô lý.
she couldn't believe the idiocies they were discussing.
Cô ấy không thể tin rằng họ đang thảo luận về những điều ngốc nghếch.
we should learn from our idiocies instead of repeating them.
Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm của mình thay vì lặp lại chúng.
his idiocies were a source of frustration for everyone.
Những hành động ngốc nghếch của anh ấy là nguồn gây bực tức cho tất cả mọi người.
they often engage in idiocies without thinking.
Họ thường xuyên làm những điều ngốc nghếch mà không suy nghĩ.
sometimes, the best response to idiocies is silence.
Đôi khi, phản ứng tốt nhất với sự ngốc nghếch là im lặng.
his idiocies became the talk of the town.
Những hành động ngốc nghếch của anh ấy trở thành chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay