ignorant ignoramuses
người thiếu hiểu biết, những kẻ ngốc nghếch
stupid ignoramuses
những kẻ ngốc nghếch, những kẻ ngốc
foolish ignoramuses
những kẻ ngốc, những kẻ ngớ ngẩn
arrogant ignoramuses
những kẻ ngạo mạn, những kẻ ngốc nghếch
selfish ignoramuses
những kẻ ích kỷ, những kẻ ngốc nghếch
clueless ignoramuses
những kẻ không biết gì, những kẻ ngốc nghếch
lazy ignoramuses
những kẻ lười biếng, những kẻ ngốc nghếch
careless ignoramuses
những kẻ bất cẩn, những kẻ ngốc nghếch
naive ignoramuses
những kẻ ngây thơ, những kẻ ngốc nghếch
obnoxious ignoramuses
những kẻ khó chịu, những kẻ ngốc nghếch
only ignoramuses would believe such a ridiculous theory.
Chỉ có những kẻ ngốc nghếch mới tin vào một thuyết phi lý như vậy.
it's frustrating to deal with ignoramuses in the workplace.
Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ ngốc nghếch.
some ignoramuses refuse to accept scientific facts.
Một số kẻ ngốc nghếch từ chối chấp nhận các sự thật khoa học.
arguing with ignoramuses is often a waste of time.
Tranh luận với những kẻ ngốc nghếch thường là vô ích.
ignoramuses can spread misinformation quickly.
Những kẻ ngốc nghếch có thể lan truyền thông tin sai lệch nhanh chóng.
we should not let ignoramuses dictate our beliefs.
Chúng ta không nên để những kẻ ngốc nghếch quyết định niềm tin của chúng ta.
even ignoramuses can have valuable opinions sometimes.
Ngay cả những kẻ ngốc nghếch đôi khi cũng có thể có những ý kiến giá trị.
many ignoramuses are unaware of their own ignorance.
Nhiều kẻ ngốc nghếch không nhận thức được sự thiếu hiểu biết của chính mình.
it's easy to dismiss the arguments of ignoramuses.
Dễ dàng bác bỏ những lập luận của những kẻ ngốc nghếch.
ignorant ignoramuses
người thiếu hiểu biết, những kẻ ngốc nghếch
stupid ignoramuses
những kẻ ngốc nghếch, những kẻ ngốc
foolish ignoramuses
những kẻ ngốc, những kẻ ngớ ngẩn
arrogant ignoramuses
những kẻ ngạo mạn, những kẻ ngốc nghếch
selfish ignoramuses
những kẻ ích kỷ, những kẻ ngốc nghếch
clueless ignoramuses
những kẻ không biết gì, những kẻ ngốc nghếch
lazy ignoramuses
những kẻ lười biếng, những kẻ ngốc nghếch
careless ignoramuses
những kẻ bất cẩn, những kẻ ngốc nghếch
naive ignoramuses
những kẻ ngây thơ, những kẻ ngốc nghếch
obnoxious ignoramuses
những kẻ khó chịu, những kẻ ngốc nghếch
only ignoramuses would believe such a ridiculous theory.
Chỉ có những kẻ ngốc nghếch mới tin vào một thuyết phi lý như vậy.
it's frustrating to deal with ignoramuses in the workplace.
Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ ngốc nghếch.
some ignoramuses refuse to accept scientific facts.
Một số kẻ ngốc nghếch từ chối chấp nhận các sự thật khoa học.
arguing with ignoramuses is often a waste of time.
Tranh luận với những kẻ ngốc nghếch thường là vô ích.
ignoramuses can spread misinformation quickly.
Những kẻ ngốc nghếch có thể lan truyền thông tin sai lệch nhanh chóng.
we should not let ignoramuses dictate our beliefs.
Chúng ta không nên để những kẻ ngốc nghếch quyết định niềm tin của chúng ta.
even ignoramuses can have valuable opinions sometimes.
Ngay cả những kẻ ngốc nghếch đôi khi cũng có thể có những ý kiến giá trị.
many ignoramuses are unaware of their own ignorance.
Nhiều kẻ ngốc nghếch không nhận thức được sự thiếu hiểu biết của chính mình.
it's easy to dismiss the arguments of ignoramuses.
Dễ dàng bác bỏ những lập luận của những kẻ ngốc nghếch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay