iguana

[Mỹ]/ɪ'gwɑːnə/
[Anh]/ɪ'ɡwɑnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài thằn lằn nhiệt đới lớn ở châu Mỹ với một mào gai, được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.
Word Forms
số nhiềuiguanas

Câu ví dụ

An iguana slithered across the path.

Một con iguana trườn qua đường.

The iguana basked in the sun on the rock.

Con iguana tắm nắng trên đá.

The iguana changed its color to blend in with its surroundings.

Con iguana thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

I spotted an iguana climbing up the tree.

Tôi nhìn thấy một con iguana leo lên cây.

The iguana flicked its tongue to sense the environment.

Con iguana liếm lưỡi để cảm nhận môi trường xung quanh.

An iguana shedding its skin is a natural process.

Một con iguana thay da là một quá trình tự nhiên.

The iguana's tail is long and powerful.

Đuôi của con iguana dài và khỏe.

Iguanas are often found in tropical regions.

Iguana thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

The iguana's scales provide protection from predators.

Vảy của con iguana cung cấp sự bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi.

Iguanas are known for their excellent climbing abilities.

Iguana nổi tiếng với khả năng leo trèo tuyệt vời.

The iguana's eyes have a distinctive shape and color.

Đôi mắt của con iguana có hình dạng và màu sắc đặc biệt.

Ví dụ thực tế

Beautiful animal and not your normal iguana.

Thú đẹp và không phải là kỳ nhím thông thường.

Nguồn: Connection Magazine

They're the only iguanas that can swim and forage underwater!

Chúng là những kỳ nhím duy nhất có thể bơi và tìm kiếm thức ăn dưới nước!

Nguồn: National Geographic (Children's Section)

So this is actually jolly green, he's a rescue iguana.

Vậy thì đây thực sự là Jolly Green, anh ấy là một kỳ nhím được cứu hộ.

Nguồn: Connection Magazine

Marine iguanas lay their eggs in sand.

Kỳ nhím biển đẻ trứng trong cát.

Nguồn: Earth's Pulse Season 2 (Original Soundtrack)

On flat ground, a baby iguana can outrun a racer snake.

Trên mặt đất bằng phẳng, một chú kỳ nhím con có thể chạy nhanh hơn một con rắn đuôi chuột.

Nguồn: BBC documentary "Our Planet"

The iguana jumped into the water and swam away.

Con kỳ nhím nhảy xuống nước và bơi đi.

Nguồn: VOA Special English Education

Iguanas are not an ingredient on Australia's longest ever continuous pizza.

Kỳ nhím không phải là nguyên liệu trong chiếc pizza dài nhất từng có của Úc.

Nguồn: CNN 10 Student English January 2020 Collection

Now we're going to write the letter 'I', as in 'Iguana'.

Bây giờ chúng ta sẽ viết chữ 'I', như trong 'Iguana'.

Nguồn: The writing method of English letters.

Their ancestors were more like the marine iguanas living on the Galapagos Islands today.

Tổ tiên của chúng giống với kỳ nhím biển sống trên các đảo Galapagos ngày nay.

Nguồn: If there is a if.

Although marine iguanas are expert swimmers, they can't cross open oceans.

Mặc dù kỳ nhím biển là những người bơi lội xuất sắc, nhưng chúng không thể vượt qua các đại dương rộng mở.

Nguồn: Earth's Pulse Season 2 (Original Soundtrack)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay