mismatched socks
tất không khớp
mismatched colors
màu sắc không khớp
mismatched pairs
đôi không khớp
mismatched design
thiết kế không khớp
being mismatched
không khớp nhau
mismatched furniture
đồ nội thất không khớp
mismatched outfits
trang phục không khớp
seem mismatched
có vẻ không khớp
mismatched style
phong cách không khớp
find mismatched
tìm thấy không khớp
the socks were mismatched, a clear sign of a rushed morning.
Những chiếc tất không khớp, một dấu hiệu rõ ràng của một buổi sáng vội vã.
his story was a bit mismatched, with details that didn't quite align.
Câu chuyện của anh ấy hơi không khớp, với những chi tiết không hoàn toàn phù hợp.
the furniture in the room felt mismatched and out of place.
Đồ đạc trong phòng có vẻ không khớp và lạc lõng.
their skills were mismatched for the demands of the project.
Kỹ năng của họ không phù hợp với yêu cầu của dự án.
the data sets were mismatched, making accurate analysis impossible.
Các bộ dữ liệu không khớp nhau, khiến việc phân tích chính xác là không thể.
it was a mismatched pair, but they seemed happy together.
Đó là một cặp không khớp, nhưng họ có vẻ hạnh phúc bên nhau.
the colors in the painting were deliberately mismatched for a striking effect.
Màu sắc trong bức tranh được phối không khớp một cách có chủ ý để tạo hiệu ứng ấn tượng.
the team's strengths and weaknesses were mismatched for the competition.
Điểm mạnh và điểm yếu của đội không phù hợp với cuộc thi.
the historical accounts were mismatched, creating confusion about the events.
Các tài liệu lịch sử không khớp nhau, gây ra sự nhầm lẫn về các sự kiện.
the expectations and reality proved to be mismatched.
Kỳ vọng và thực tế hóa ra không khớp.
the company's resources were mismatched with its strategic goals.
Nguồn lực của công ty không phù hợp với các mục tiêu chiến lược của nó.
mismatched socks
tất không khớp
mismatched colors
màu sắc không khớp
mismatched pairs
đôi không khớp
mismatched design
thiết kế không khớp
being mismatched
không khớp nhau
mismatched furniture
đồ nội thất không khớp
mismatched outfits
trang phục không khớp
seem mismatched
có vẻ không khớp
mismatched style
phong cách không khớp
find mismatched
tìm thấy không khớp
the socks were mismatched, a clear sign of a rushed morning.
Những chiếc tất không khớp, một dấu hiệu rõ ràng của một buổi sáng vội vã.
his story was a bit mismatched, with details that didn't quite align.
Câu chuyện của anh ấy hơi không khớp, với những chi tiết không hoàn toàn phù hợp.
the furniture in the room felt mismatched and out of place.
Đồ đạc trong phòng có vẻ không khớp và lạc lõng.
their skills were mismatched for the demands of the project.
Kỹ năng của họ không phù hợp với yêu cầu của dự án.
the data sets were mismatched, making accurate analysis impossible.
Các bộ dữ liệu không khớp nhau, khiến việc phân tích chính xác là không thể.
it was a mismatched pair, but they seemed happy together.
Đó là một cặp không khớp, nhưng họ có vẻ hạnh phúc bên nhau.
the colors in the painting were deliberately mismatched for a striking effect.
Màu sắc trong bức tranh được phối không khớp một cách có chủ ý để tạo hiệu ứng ấn tượng.
the team's strengths and weaknesses were mismatched for the competition.
Điểm mạnh và điểm yếu của đội không phù hợp với cuộc thi.
the historical accounts were mismatched, creating confusion about the events.
Các tài liệu lịch sử không khớp nhau, gây ra sự nhầm lẫn về các sự kiện.
the expectations and reality proved to be mismatched.
Kỳ vọng và thực tế hóa ra không khớp.
the company's resources were mismatched with its strategic goals.
Nguồn lực của công ty không phù hợp với các mục tiêu chiến lược của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay