illiquid assets
tài sản kém thanh khoản
illiquid nature of the investment
tính thanh khoản kém của khoản đầu tư
illiquid assets
tài sản kém thanh khoản
illiquid nature of the investment
tính thanh khoản kém của khoản đầu tư
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay