illiquid

[Mỹ]/ɪ'lɪkwɪd/
[Anh]/ɪ'lɪkwɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

illiquid assets

tài sản kém thanh khoản

Câu ví dụ

illiquid nature of the investment

tính thanh khoản kém của khoản đầu tư

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay