illogicians

[Mỹ]/[ˈɪlədʒɪʃənz]/
[Anh]/[ˈɪlədʒɪʃənz]/

Dịch

n. Những người thường xuyên sử dụng lập luận có lỗi hoặc không hợp lý; Một người thành thạo trong việc tìm kiếm và khai thác các lỗi logic.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding illogicians

Vietnamese_translation

spotting illogicians

Vietnamese_translation

analyzing illogicians

Vietnamese_translation

exposing illogicians

Vietnamese_translation

challenging illogicians

Vietnamese_translation

criticizing illogicians

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the debate was filled with passionate arguments from both sides, but many were presented by illogicians.

Trận tranh luận đầy ắp những lập luận đầy nhiệt huyết từ cả hai phía, nhưng nhiều lập luận được đưa ra bởi những người thiếu logic.

we need to identify and correct the flawed reasoning often employed by illogicians.

Chúng ta cần xác định và sửa chữa lập luận sai lầm thường được sử dụng bởi những người thiếu logic.

the illogicians consistently used straw man arguments to misrepresent their opponents.

Những người thiếu logic liên tục sử dụng lập luận người lính gác để hiểu sai đối thủ của họ.

it's frustrating to engage with illogicians who refuse to acknowledge contradictory evidence.

Rất khó chịu khi tranh luận với những người thiếu logic từ chối công nhận bằng chứng mâu thuẫn.

the professor warned students about the common pitfalls of logical fallacies often utilized by illogicians.

Giáo sư đã cảnh báo sinh viên về những sai lầm phổ biến của các lỗi logic thường được sử dụng bởi những người thiếu logic.

online forums are often breeding grounds for illogicians and their misleading claims.

Các diễn đàn trực tuyến thường là nơi sinh sản cho những người thiếu logic và những tuyên bố gây hiểu lầm của họ.

the skilled debater easily dismantled the arguments presented by the illogicians.

Người tranh luận có kinh nghiệm dễ dàng phá vỡ các lập luận được đưa ra bởi những người thiếu logic.

many illogicians rely on emotional appeals rather than presenting sound reasoning.

Nhiều người thiếu logic dựa vào các lời kêu gọi cảm xúc thay vì trình bày lập luận hợp lý.

the study aimed to expose the tactics frequently used by illogicians in public discourse.

Nghiên cứu này nhằm phơi bày các chiến thuật thường được sử dụng bởi những người thiếu logic trong diễn đàn công cộng.

we must be wary of the deceptive techniques employed by skilled illogicians.

Chúng ta phải cẩn trọng với các kỹ thuật lừa đảo được sử dụng bởi những người thiếu logic có kỹ năng.

the audience quickly recognized the flawed logic presented by the illogicians on stage.

Khán giả nhanh chóng nhận ra lập luận sai lầm được trình bày bởi những người thiếu logic trên sân khấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay