imaginings

[Mỹ]/[ˈɪmədʒɪnɪŋz]/
[Anh]/[ɪˈmædʒɪnɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một điều gì đó tưởng tượng ra; Hành động tưởng tượng; Những ý tưởng sáo rỗng hoặc phi thực tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

wild imaginings

những tưởng tượng hoang dã

childhood imaginings

những tưởng tượng thời thơ ấu

pure imaginings

những tưởng tượng thuần khiết

beyond imaginings

ngoài sức tưởng tượng

fueled imaginings

những tưởng tượng được thúc đẩy

shared imaginings

những tưởng tượng được chia sẻ

abandoned imaginings

những tưởng tượng bị bỏ rơi

vivid imaginings

những tưởng tượng sống động

idle imaginings

những tưởng tượng nhàn rỗi

their imaginings

những tưởng tượng của họ

Câu ví dụ

lost in my imaginings, i almost missed the bus.

Tôi lạc trong những tưởng tượng của mình và suýt lỡ xe buýt.

her childhood imaginings shaped her dreams of becoming a writer.

Những tưởng tượng thời thơ ấu của cô ấy đã định hình những giấc mơ trở thành một nhà văn.

the film sparked vivid imaginings of life on a distant planet.

Bộ phim đã khơi gợi những tưởng tượng sống động về cuộc sống trên một hành tinh xa xôi.

we spent the afternoon indulging in silly imaginings with the children.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đắm mình trong những tưởng tượng ngốc nghếch với các con.

the artist's work is full of fantastical imaginings and vibrant colors.

Tác phẩm của họa sĩ tràn ngập những tưởng tượng kỳ ảo và màu sắc rực rỡ.

don't let your imaginings cloud your judgment in this situation.

Đừng để những tưởng tượng của bạn làm mờ đi sự phán đoán của bạn trong tình huống này.

the novel explores the power of imaginings to create new realities.

Tiểu thuyết khám phá sức mạnh của những tưởng tượng để tạo ra những thực tại mới.

he often escapes into his imaginings to avoid dealing with stress.

Anh ấy thường trốn vào những tưởng tượng của mình để tránh đối phó với căng thẳng.

the children's imaginings transformed the ordinary garden into a magical kingdom.

Những tưởng tượng của trẻ em đã biến khu vườn bình thường thành một vương quốc phép thuật.

it's important to balance practical planning with a little bit of imaginings.

Điều quan trọng là phải cân bằng giữa kế hoạch thực tế và một chút tưởng tượng.

her wild imaginings often led to elaborate and unrealistic plans.

Những tưởng tượng hoang dã của cô ấy thường dẫn đến những kế hoạch phức tạp và không thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay