impactfulness of
khả năng tác động của
with impactfulness
với khả năng tác động
great impactfulness
khả năng tác động lớn
demonstrate impactfulness
chứng minh khả năng tác động
lack of impactfulness
thiếu khả năng tác động
the impactfulness
khả năng tác động
impactfulness in
khả năng tác động trong
enhance impactfulness
nâng cao khả năng tác động
show impactfulness
thể hiện khả năng tác động
level of impactfulness
mức độ khả năng tác động
the impactfulness of her speech moved the entire audience to tears.
Tác động của bài phát biểu của cô ấy đã khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt.
researchers are studying the impactfulness of social media on political opinions.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của mạng xã hội đến quan điểm chính trị.
the impactfulness of this policy change cannot be underestimated.
Tác động của sự thay đổi chính sách này không thể bị đánh giá thấp.
teachers recognize the impactfulness of early childhood education.
Các giáo viên nhận ra tác động của giáo dục mầm non.
we measured the impactfulness of our marketing campaign through customer feedback.
Chúng tôi đã đo lường tác động của chiến dịch marketing của mình thông qua phản hồi của khách hàng.
the impactfulness of his artwork challenged traditional perceptions of beauty.
Tác động của tác phẩm nghệ thuật của anh ấy đã thách thức những quan niệm truyền thống về vẻ đẹp.
scientists are analyzing the impactfulness of climate change on marine ecosystems.
Các nhà khoa học đang phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái biển.
the impactfulness of the novel's themes resonates across generations.
Tác động của các chủ đề trong tiểu thuyết này vang vọng qua nhiều thế hệ.
campaign managers discussed the impactfulness of televised debates.
Các quản lý chiến dịch đã thảo luận về tác động của các cuộc tranh luận truyền hình.
the impactfulness of community programs varies depending on local engagement.
Tác động của các chương trình cộng đồng thay đổi tùy thuộc vào sự tham gia của địa phương.
critics debated the impactfulness of the new gallery's architectural design.
Các nhà phê bình tranh luận về tác động của thiết kế kiến trúc của phòng trưng bày mới.
the impactfulness of technological advancements shapes modern society.
Tác động của các tiến bộ công nghệ định hình xã hội hiện đại.
impactfulness of
khả năng tác động của
with impactfulness
với khả năng tác động
great impactfulness
khả năng tác động lớn
demonstrate impactfulness
chứng minh khả năng tác động
lack of impactfulness
thiếu khả năng tác động
the impactfulness
khả năng tác động
impactfulness in
khả năng tác động trong
enhance impactfulness
nâng cao khả năng tác động
show impactfulness
thể hiện khả năng tác động
level of impactfulness
mức độ khả năng tác động
the impactfulness of her speech moved the entire audience to tears.
Tác động của bài phát biểu của cô ấy đã khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt.
researchers are studying the impactfulness of social media on political opinions.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của mạng xã hội đến quan điểm chính trị.
the impactfulness of this policy change cannot be underestimated.
Tác động của sự thay đổi chính sách này không thể bị đánh giá thấp.
teachers recognize the impactfulness of early childhood education.
Các giáo viên nhận ra tác động của giáo dục mầm non.
we measured the impactfulness of our marketing campaign through customer feedback.
Chúng tôi đã đo lường tác động của chiến dịch marketing của mình thông qua phản hồi của khách hàng.
the impactfulness of his artwork challenged traditional perceptions of beauty.
Tác động của tác phẩm nghệ thuật của anh ấy đã thách thức những quan niệm truyền thống về vẻ đẹp.
scientists are analyzing the impactfulness of climate change on marine ecosystems.
Các nhà khoa học đang phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái biển.
the impactfulness of the novel's themes resonates across generations.
Tác động của các chủ đề trong tiểu thuyết này vang vọng qua nhiều thế hệ.
campaign managers discussed the impactfulness of televised debates.
Các quản lý chiến dịch đã thảo luận về tác động của các cuộc tranh luận truyền hình.
the impactfulness of community programs varies depending on local engagement.
Tác động của các chương trình cộng đồng thay đổi tùy thuộc vào sự tham gia của địa phương.
critics debated the impactfulness of the new gallery's architectural design.
Các nhà phê bình tranh luận về tác động của thiết kế kiến trúc của phòng trưng bày mới.
the impactfulness of technological advancements shapes modern society.
Tác động của các tiến bộ công nghệ định hình xã hội hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay