knowledge imparts
tri thức truyền lại
experience imparts
kinh nghiệm truyền lại
wisdom imparts
trí tuệ truyền lại
value imparts
giá trị truyền lại
insight imparts
thấu hiểu truyền lại
skill imparts
kỹ năng truyền lại
meaning imparts
ý nghĩa truyền lại
culture imparts
văn hóa truyền lại
message imparts
thông điệp truyền lại
the teacher imparts knowledge to her students.
người giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh của mình.
this book imparts valuable life lessons.
cuốn sách này truyền đạt những bài học quý giá về cuộc sống.
the mentor imparts wisdom through his experiences.
người cố vấn truyền đạt trí tuệ thông qua kinh nghiệm của mình.
the chef imparts flavor to the dish with spices.
đầu bếp truyền đạt hương vị cho món ăn bằng các loại gia vị.
the seminar imparts practical skills to attendees.
buổi hội thảo truyền đạt những kỹ năng thực tế cho những người tham dự.
the documentary imparts a deeper understanding of the issue.
phim tài liệu truyền đạt sự hiểu biết sâu sắc hơn về vấn đề.
the coach imparts strategies for winning the game.
huấn luyện viên truyền đạt các chiến lược để giành chiến thắng trong trận đấu.
the artist imparts emotion through her paintings.
nghệ sĩ truyền đạt cảm xúc qua những bức tranh của cô ấy.
the workshop imparts essential skills for job seekers.
công việc thực hành truyền đạt những kỹ năng cần thiết cho người tìm việc.
the novel imparts a sense of hope and resilience.
tiểu thuyết truyền đạt một cảm giác hy vọng và khả năng phục hồi.
knowledge imparts
tri thức truyền lại
experience imparts
kinh nghiệm truyền lại
wisdom imparts
trí tuệ truyền lại
value imparts
giá trị truyền lại
insight imparts
thấu hiểu truyền lại
skill imparts
kỹ năng truyền lại
meaning imparts
ý nghĩa truyền lại
culture imparts
văn hóa truyền lại
message imparts
thông điệp truyền lại
the teacher imparts knowledge to her students.
người giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh của mình.
this book imparts valuable life lessons.
cuốn sách này truyền đạt những bài học quý giá về cuộc sống.
the mentor imparts wisdom through his experiences.
người cố vấn truyền đạt trí tuệ thông qua kinh nghiệm của mình.
the chef imparts flavor to the dish with spices.
đầu bếp truyền đạt hương vị cho món ăn bằng các loại gia vị.
the seminar imparts practical skills to attendees.
buổi hội thảo truyền đạt những kỹ năng thực tế cho những người tham dự.
the documentary imparts a deeper understanding of the issue.
phim tài liệu truyền đạt sự hiểu biết sâu sắc hơn về vấn đề.
the coach imparts strategies for winning the game.
huấn luyện viên truyền đạt các chiến lược để giành chiến thắng trong trận đấu.
the artist imparts emotion through her paintings.
nghệ sĩ truyền đạt cảm xúc qua những bức tranh của cô ấy.
the workshop imparts essential skills for job seekers.
công việc thực hành truyền đạt những kỹ năng cần thiết cho người tìm việc.
the novel imparts a sense of hope and resilience.
tiểu thuyết truyền đạt một cảm giác hy vọng và khả năng phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay