imperishability

[Mỹ]/ɪmˌpɛrɪʃəˈbɪlɪti/
[Anh]/ɪmˌpɛrɪʃəˈbɪlɪti/

Dịch

n. phẩm chất của việc không thể hư hỏng; trạng thái không bị phân hủy hoặc chết.
Word Forms
số nhiềuimperishabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

imperishability of art

tính bất diệt của nghệ thuật

imperishability of truth

tính bất diệt của sự thật

imperishability of love

tính bất diệt của tình yêu

imperishability of memory

tính bất diệt của ký ức

imperishability of ideas

tính bất diệt của ý tưởng

imperishability of nature

tính bất diệt của thiên nhiên

imperishability of faith

tính bất diệt của đức tin

imperishability of knowledge

tính bất diệt của kiến thức

imperishability of spirit

tính bất diệt của tinh thần

imperishability of legacy

tính bất diệt của di sản

Câu ví dụ

the imperishability of love is often celebrated in literature.

tính bất diệt của tình yêu thường được ca ngợi trong văn học.

many believe in the imperishability of the human spirit.

nhiều người tin vào tính bất diệt của tinh thần con người.

art captures the imperishability of moments in time.

nghệ thuật nắm bắt tính bất diệt của những khoảnh khắc trong thời gian.

the imperishability of memories can comfort us in hard times.

tính bất diệt của những kỷ niệm có thể an ủi chúng ta trong những thời điểm khó khăn.

philosophers often discuss the imperishability of truth.

các nhà triết học thường thảo luận về tính bất diệt của sự thật.

she spoke about the imperishability of nature's beauty.

cô ấy nói về tính bất diệt của vẻ đẹp thiên nhiên.

the imperishability of certain values is essential for society.

tính bất diệt của một số giá trị nhất định là điều cần thiết cho xã hội.

in his writings, he explored the imperishability of ideas.

trong các tác phẩm của mình, ông đã khám phá tính bất diệt của ý tưởng.

they believe in the imperishability of friendship.

họ tin vào tính bất diệt của tình bạn.

the imperishability of certain traditions is important to our identity.

tính bất diệt của một số truyền thống nhất định rất quan trọng đối với bản sắc của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay